Cân nhắc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
So sánh, suy xét để lựa chọn.
Ví dụ: Công ty đang cân nhắc các phương án mở rộng thị trường trong năm tới.
Nghĩa: So sánh, suy xét để lựa chọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cân nhắc mua quả táo hay quả cam cho em.
  • Bạn Lan cân nhắc nên chơi trò gì vào giờ ra chơi.
  • Em cân nhắc xem nên mặc áo màu gì đi học hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi chọn trường cấp ba, An đã cân nhắc rất kỹ các yếu tố như chất lượng giảng dạy và khoảng cách địa lý.
  • Nhóm bạn đang cân nhắc giữa việc đi xem phim hay đi dã ngoại cuối tuần này.
  • Thầy giáo khuyên chúng em nên cân nhắc cẩn thận trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang cân nhắc các phương án mở rộng thị trường trong năm tới.
  • Đôi khi, việc cân nhắc quá lâu có thể khiến ta bỏ lỡ những cơ hội quý giá.
  • Sau nhiều ngày cân nhắc, cuối cùng anh ấy đã quyết định chấp nhận lời đề nghị công việc mới.
  • Mỗi bước đi trong cuộc đời đều cần sự cân nhắc thấu đáo, bởi hậu quả của nó có thể ảnh hưởng đến cả tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : So sánh, suy xét để lựa chọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cân nhắc Diễn tả hành động suy nghĩ kỹ lưỡng, đánh giá các yếu tố trước khi đưa ra quyết định hoặc lựa chọn, mang sắc thái thận trọng, có trách nhiệm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công ty đang cân nhắc các phương án mở rộng thị trường trong năm tới.
suy xét Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh quá trình tư duy sâu, kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ấy suy xét mọi khía cạnh của vấn đề trước khi phát biểu.
xem xét Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc kiểm tra, đánh giá các yếu tố liên quan. Ví dụ: Ban giám đốc sẽ xem xét đề xuất của bạn trong cuộc họp tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và cẩn trọng, như báo cáo, luận văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần phân tích và lựa chọn phương án tối ưu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, suy xét kỹ lưỡng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần quyết định nhanh chóng, không có thời gian suy xét.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "xem xét" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xem xét" nhưng "cân nhắc" thường nhấn mạnh hơn vào quá trình so sánh và lựa chọn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần sự suy xét kỹ lưỡng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cân nhắc kỹ lưỡng", "cân nhắc cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cân nhắc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc trạng từ chỉ thời gian như "trước khi".