Chiêm nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và đoán biết, nhờ sự từng trải.
Ví dụ: Từ nhiều thất bại, tôi chiêm nghiệm rằng biết lắng nghe luôn có lợi.
Nghĩa: Xem xét và đoán biết, nhờ sự từng trải.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại hay ngồi yên để chiêm nghiệm những chuyện đã qua.
  • Nhìn cây phượng thay lá, em chiêm nghiệm rằng mùa hè sắp đến.
  • Sau trận thua, bạn Bình chiêm nghiệm ra phải tập luyện chăm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ lần vấp ngã đầu tiên, cậu ấy chiêm nghiệm rằng nóng vội chỉ làm hỏng việc.
  • Quan sát cách cô giáo xử lý mâu thuẫn, mình chiêm nghiệm được tầm quan trọng của bình tĩnh.
  • Đọc xong cuốn sách, mình chiêm nghiệm rằng kiên trì có thể thay đổi kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Từ nhiều thất bại, tôi chiêm nghiệm rằng biết lắng nghe luôn có lợi.
  • Đi qua dăm lần bão lòng, tôi chiêm nghiệm: điều còn lại là cách mình đối đãi với người.
  • Nhìn con lớn lên, tôi chiêm nghiệm rằng yêu thương cần kỷ luật để không trở thành nuông chiều.
  • Sau mỗi chuyến đi, tôi chiêm nghiệm thêm về ranh giới giữa tự do và trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét và đoán biết, nhờ sự từng trải.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiêm nghiệm Trung tính, mang tính nội tâm, diễn tả quá trình suy tư sâu sắc để rút ra bài học từ kinh nghiệm. Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt những suy nghĩ có chiều sâu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Từ nhiều thất bại, tôi chiêm nghiệm rằng biết lắng nghe luôn có lợi.
suy ngẫm Trung tính, mang tính nội tâm, diễn tả quá trình suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề. Ví dụ: Anh ấy thường suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để diễn tả quá trình suy ngẫm sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn chương để thể hiện sự suy tư, tự vấn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư và thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và bài viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình suy ngẫm, tự vấn sau một trải nghiệm hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt nhanh chóng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện để làm rõ bối cảnh chiêm nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy ngẫm" nhưng "chiêm nghiệm" thường nhấn mạnh vào sự từng trải và hiểu biết sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiêm nghiệm cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, kinh nghiệm), trạng từ (thường xuyên, sâu sắc).