Thấu hiểu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu một cách sâu sắc, tường tận.
Ví dụ:
Tôi thấu hiểu khó khăn của anh trong giai đoạn này.
Nghĩa: Hiểu một cách sâu sắc, tường tận.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo thấu hiểu nỗi lo của bạn khi làm bài kiểm tra.
- Mẹ thấu hiểu vì sao con khóc và nhẹ nhàng ôm con.
- Bạn thân thấu hiểu tớ nên chỉ cần nhìn là biết tớ đang buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô cố vấn thấu hiểu áp lực thi cử nên nói chuyện rất kiên nhẫn.
- Bạn ấy không nói nhiều, nhưng thấu hiểu cảm xúc của cả nhóm sau trận thua.
- Khi đọc nhật ký, mình mới thấu hiểu góc nhìn của nhân vật và thấy thương hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấu hiểu khó khăn của anh trong giai đoạn này.
- Qua những cuộc trò chuyện dài, chúng tôi dần thấu hiểu nhau hơn, ít trách móc hơn.
- Chỉ khi đi qua mất mát, ta mới thấu hiểu giá trị của một cái nắm tay.
- Người lãnh đạo biết lắng nghe sẽ thấu hiểu, và từ đó quyết định bớt lạnh lùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu một cách sâu sắc, tường tận.
Từ trái nghĩa:
không hiểu ngộ nhận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấu hiểu | mạnh; trang trọng/văn chương; sắc thái đồng cảm Ví dụ: Tôi thấu hiểu khó khăn của anh trong giai đoạn này. |
| thấu suốt | mạnh; trang trọng; nhấn mạnh hiểu đến tận cốt lõi Ví dụ: Cô thấu suốt bản chất vấn đề. |
| thâm hiểu | mạnh; trang trọng; hiểu sâu do trải nghiệm/tri thức Ví dụ: Ông thâm hiểu phong tục địa phương. |
| am hiểu | trung tính–khá mạnh; trang nhã; hiểu rõ trong phạm vi nhất định Ví dụ: Chị am hiểu thị trường nội địa. |
| không hiểu | trung tính; chung, phủ định hoàn toàn Ví dụ: Tôi không hiểu ý bạn. |
| ngộ nhận | trung tính; sắc thái sai lệch do hiểu sai Ví dụ: Anh ngộ nhận về động cơ của cô ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đồng cảm sâu sắc giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự đồng cảm, thấu cảm giữa các nhân vật hoặc với tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, sâu sắc và tinh tế.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "hiểu".
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh mức độ hiểu biết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và đồng cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc chuyên môn.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự nhấn mạnh về cảm xúc và sự đồng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiểu" nhưng "thấu hiểu" nhấn mạnh hơn về mức độ sâu sắc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thấu hiểu vấn đề", "thấu hiểu cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, cảm xúc), trạng từ (rất, hoàn toàn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
