Am hiểu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu biết tường tận.
Ví dụ: Người quản lý mới rất am hiểu về thị trường tài chính.
Nghĩa: Hiểu biết tường tận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất am hiểu về các loài hoa.
  • Cô giáo am hiểu nhiều câu chuyện cổ tích.
  • Em bé am hiểu cách chơi trò xếp hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để giải bài toán này, bạn cần am hiểu sâu sắc các định lý hình học.
  • Anh ấy am hiểu về lịch sử Việt Nam, có thể kể vanh vách các sự kiện quan trọng.
  • Một người bạn tốt là người am hiểu tâm tư, nguyện vọng của mình.
3
Người trưởng thành
  • Người quản lý mới rất am hiểu về thị trường tài chính.
  • Để đưa ra quyết định sáng suốt, chúng ta cần am hiểu tường tận mọi khía cạnh của vấn đề.
  • Sự am hiểu về văn hóa địa phương giúp du khách dễ dàng hòa nhập và trải nghiệm sâu sắc hơn.
  • Một nhà lãnh đạo tài ba không chỉ có tầm nhìn mà còn phải am hiểu sâu sắc về con người và xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu biết tường tận.
Từ đồng nghĩa:
nắm vững thông thạo tinh thông
Từ Cách sử dụng
am hiểu Trung tính, diễn tả sự hiểu biết sâu sắc, toàn diện về một lĩnh vực, vấn đề hoặc kỹ năng. Ví dụ: Người quản lý mới rất am hiểu về thị trường tài chính.
nắm vững Trung tính, nhấn mạnh sự chắc chắn, thành thạo về kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: Anh ấy nắm vững kiến thức về lịch sử.
thông thạo Trung tính, nhấn mạnh sự thành thạo, lưu loát, đặc biệt trong ngôn ngữ hoặc kỹ năng thực hành. Ví dụ: Cô ấy thông thạo tiếng Anh.
tinh thông Trang trọng, nhấn mạnh sự tinh xảo, chuyên sâu và đạt đến trình độ cao trong một lĩnh vực. Ví dụ: Ông ấy tinh thông nhiều loại nhạc cụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ hiểu biết của một cá nhân hoặc tổ chức về một vấn đề chuyên môn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thông thạo, chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối tượng được nhắc đến.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự uyên bác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc của ai đó.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự hiểu biết thông thường, có thể thay bằng "biết" hoặc "hiểu".
  • Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể để làm rõ phạm vi hiểu biết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiểu biết" nhưng "am hiểu" nhấn mạnh mức độ sâu sắc hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không đi kèm với lĩnh vực cụ thể, làm giảm độ chính xác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất am hiểu", "đã am hiểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (vấn đề, lĩnh vực) để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.