Sành sỏi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thành thạo, nhiều kinh nghiệm, biết nhiều mánh khoé (thường hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ấy sành sỏi nghề này lắm, đi một nước là chốt xong việc.
Nghĩa: Thành thạo, nhiều kinh nghiệm, biết nhiều mánh khoé (thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú đó nói chuyện mua bán rất sành sỏi, ai nghe cũng phải trả giá cao.
  • Bạn kia sành sỏi trò chơi quá nên lúc nào cũng thắng mẹo.
  • Ông hàng xóm sành sỏi chuyện nuôi gà, biết đủ mẹo để gà lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta sành sỏi trong việc giao kèo, luôn cài những điều khoản có lợi cho mình.
  • Cô hướng dẫn viên sành sỏi đường đi đến mức tránh được mọi đoạn kẹt xe nhờ vài mánh riêng.
  • Ông chủ quán sành sỏi việc tiếp khách, nói một câu khéo là khách mua thêm ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sành sỏi nghề này lắm, đi một nước là chốt xong việc.
  • Ông ta sành sỏi đến mức chỉ cần liếc qua là biết chỗ nào có thể bòn thêm lợi, nghe hơi khó ưa.
  • Chị ấy nói năng sành sỏi, đan xen khen chê đúng lúc, khiến người ta gật đầu mà vẫn thấy mình bị dắt.
  • Hắn sành sỏi đường đời, tích mỗi mẹo nhỏ thành cả một cuốn sổ, dùng lúc cần như rút dao trong tay áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành thạo, nhiều kinh nghiệm, biết nhiều mánh khoé (thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
ranh ma già đời từng trải lọc lõi
Từ Cách sử dụng
sành sỏi Mạnh nhẹ: trung bình–mạnh; sắc thái: hơi mỉa/chê; ngữ vực: khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Anh ấy sành sỏi nghề này lắm, đi một nước là chốt xong việc.
ranh ma mạnh, chê rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Hắn ranh ma lắm, chuyện làm ăn gì cũng biết đường xoay.
già đời trung tính→hơi chê; khẩu ngữ Ví dụ: Ông ấy già đời, va chạm đủ nên biết cách đối phó.
từng trải trung tính; văn nói–viết Ví dụ: Cô ấy từng trải, nắm rõ những ngóc ngách của nghề.
lọc lõi mạnh, chê; văn nói Ví dụ: Anh ta lọc lõi, khó mà qua mặt được.
non nớt mạnh, chê; khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Cậu ấy còn non nớt, dễ bị lừa trong thương vụ.
ngây thơ nhẹ, trung tính→hơi chê; thông dụng Ví dụ: Cô bé ngây thơ, chẳng biết mánh lới đời.
vụng về mạnh, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Anh còn vụng về, chưa rành đường đi nước bước.
khù khờ mạnh, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Thằng bé khù khờ, bị người ta dắt mũi hoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả ai đó có nhiều kinh nghiệm, nhưng có thể mang hàm ý chê bai nhẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật có kinh nghiệm, nhưng không hoàn toàn đáng tin cậy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai nhẹ, không hoàn toàn tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện sự thành thạo nhưng có thể kèm theo ý nghĩa tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo nhưng có chút mỉa mai.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoàn toàn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ có nghĩa tích cực hơn như "thành thạo".
  • Cần chú ý sắc thái chê bai khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
  • Người học nên cân nhắc ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sành sỏi", "không sành sỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...