Lão luyện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều kinh nghiệm, già dặn, thành thạo (trong nghề nghiệp, trong chuyên môn).
Ví dụ: Anh ấy là một thương thuyền lão luyện của tuyến biển này.
Nghĩa: Có nhiều kinh nghiệm, già dặn, thành thạo (trong nghề nghiệp, trong chuyên môn).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mộc lão luyện đóng chiếc ghế rất chắc.
  • Cô đầu bếp lão luyện nêm canh vừa miệng cả lớp.
  • Huấn luyện viên lão luyện chỉ cho chúng em cách chạy đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ môn lão luyện đoán hướng bóng và bắt gọn như đã tập cả đời.
  • Nhà báo lão luyện đặt câu hỏi ngắn mà trúng ý, khiến cuộc phỏng vấn trôi chảy.
  • Lập trình viên lão luyện sửa lỗi nhanh, nhìn qua đã biết sai ở đâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một thương thuyền lão luyện của tuyến biển này.
  • Luật sư lão luyện không nói nhiều, chỉ chọn đúng khoảnh khắc để đặt câu hỏi quyết định.
  • Bác sĩ ngoại khoa lão luyện bình tĩnh như mặt nước, tay dao không run trước ca khó.
  • Nhà quản lý lão luyện biết lùi một bước để đội ngũ tiến lên hai bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều kinh nghiệm, già dặn, thành thạo (trong nghề nghiệp, trong chuyên môn).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lão luyện Thường dùng để khen ngợi sự thành thạo, chuyên nghiệp do kinh nghiệm lâu năm, mang sắc thái tích cực và tôn trọng. Ví dụ: Anh ấy là một thương thuyền lão luyện của tuyến biển này.
già dặn Trung tính, chỉ sự từng trải, kinh nghiệm tích lũy qua thời gian. Ví dụ: Anh ấy là một người già dặn trong nghề, luôn biết cách xử lý tình huống khó.
thành thạo Trung tính, nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thuần thục, không gặp khó khăn. Ví dụ: Cô ấy rất thành thạo các kỹ năng lập trình phức tạp.
tinh thông Trang trọng, chỉ sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng vượt trội, đạt đến mức độ chuyên gia. Ví dụ: Vị giáo sư này tinh thông nhiều loại ngôn ngữ cổ.
sành sỏi Trung tính đến hơi khẩu ngữ, chỉ sự am hiểu sâu sắc, có kinh nghiệm thực tế và khả năng đánh giá tốt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Ông ấy sành sỏi về các loại trà quý hiếm.
non nớt Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành hoặc chưa đạt đến trình độ nhất định. Ví dụ: Cậu bé còn non nớt trong việc đối phó với áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thành thạo của một cá nhân trong các bài viết chuyên môn hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật có kỹ năng vượt trội hoặc kinh nghiệm phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến để chỉ những người có tay nghề cao và nhiều kinh nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có kinh nghiệm.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để khen ngợi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo và kinh nghiệm của ai đó.
  • Tránh dùng cho những người mới bắt đầu hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm.
  • Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thành thạo" hoặc "già dặn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng cho những tình huống không yêu cầu kinh nghiệm hoặc kỹ năng cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lão luyện", "cực kỳ lão luyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chuyên môn, ví dụ: "người thợ lão luyện", "chuyên gia lão luyện".