Kinh nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều hiểu biết có được do tiếp xúc với thực tế, do từng trải.
Ví dụ: Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong công việc bán hàng.
Nghĩa: Điều hiểu biết có được do tiếp xúc với thực tế, do từng trải.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại có nhiều kinh nghiệm trồng rau nên vườn lúc nào cũng xanh tốt.
  • Cô giáo chia sẻ kinh nghiệm học bài, nhờ vậy em nhớ lâu hơn.
  • Bạn Minh có kinh nghiệm xếp ba lô nên mang gọn mà vẫn đủ đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ kinh nghiệm từ những lần thất bại, cậu ấy biết cách chia thời gian cho kì thi.
  • Đội bóng rút ra kinh nghiệm sau trận thua và chơi chặt chẽ hơn ở lần sau.
  • Qua chuyến cắm trại mưa gió, chúng mình có thêm kinh nghiệm dựng lều chắc tay.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong công việc bán hàng.
  • Kinh nghiệm đôi khi đắt giá, vì nó được trả bằng những lần vấp ngã.
  • Tôi học được kinh nghiệm lắng nghe trước khi phản biện, và điều đó làm việc nhóm êm hơn.
  • Người có kinh nghiệm không vội vàng; họ nhìn thấy những điều người khác bỏ lỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chia sẻ hoặc hỏi về trải nghiệm cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày hoặc phân tích các trải nghiệm thực tế liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự từng trải của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu để nhấn mạnh sự hiểu biết thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự từng trải, hiểu biết sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết từ thực tế, tránh dùng khi chỉ có lý thuyết.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự tin cậy và uy tín.
  • Không nên dùng thay cho "kiến thức" khi chỉ muốn nói về lý thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiến thức"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những điều chưa từng trải qua.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể từ thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh nghiệm quý báu", "kinh nghiệm thực tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý báu, phong phú), động từ (có, tích lũy), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...