Khéo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Biết làm những động tác thích hợp trong lao động để kết quả cụ thể đạt được tốt đẹp.
2. Từ biểu thị ý phỏng đoán, không khẳng định lắm; dễ chừng.
3.
tính từ
Biết sắp xếp công việc một cách thích hợp để đạt được kết quả như mong muốn.
4. Từ biểu thị ý nhắc nhở phải coi chừng, tránh điều không hay có thể xảy ra.
5.
tính từ
Biết có những cử chỉ, hành động, lời lẽ thích hợp làm người khác vừa lòng, để đạt được kết quả như mong muốn trong quan hệ đối xử.
6.
tính từ
Tốt, hợp, tựa như là do đã khéo làm, khéo sắp đặt.
7.
tính từ
(ph.). Đẹp, xinh. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biết làm những động tác thích hợp trong lao động để kết quả cụ thể đạt được tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vụng hậu đậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả sự thành thạo, tinh tế trong thao tác. Ví dụ: |
| lành nghề | Trung tính, chỉ sự thành thạo chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy là thợ mộc lành nghề. |
| thành thạo | Trung tính, chỉ sự thuần thục kỹ năng. Ví dụ: Cô ấy rất thành thạo việc may vá. |
| vụng | Trung tính, chỉ sự thiếu kỹ năng, vụng về. Ví dụ: Anh ấy rất vụng trong việc bếp núc. |
| hậu đậu | Khẩu ngữ, chỉ sự lóng ngóng, thiếu cẩn thận. Ví dụ: Cô bé hậu đậu làm rơi vỡ cái bát. |
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý phỏng đoán, không khẳng định lắm; dễ chừng.
Từ đồng nghĩa:
có lẽ dễ chừng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả sự phỏng đoán, không chắc chắn. Ví dụ: |
| có lẽ | Trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, khả năng xảy ra. Ví dụ: Có lẽ trời sẽ mưa. |
| dễ chừng | Khẩu ngữ, trung tính, biểu thị sự phỏng đoán. Ví dụ: Dễ chừng anh ấy đã về rồi. |
| chắc chắn | Trung tính, biểu thị sự tin tưởng tuyệt đối, không nghi ngờ. Ví dụ: Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến. |
Nghĩa 3: Biết sắp xếp công việc một cách thích hợp để đạt được kết quả như mong muốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả sự sắp xếp, tổ chức công việc hiệu quả. Ví dụ: |
| khéo léo | Trung tính, nhấn mạnh sự tinh tế, linh hoạt trong xử lý công việc. Ví dụ: Cô ấy khéo léo sắp xếp mọi việc trong gia đình. |
| tháo vát | Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, giỏi xoay xở. Ví dụ: Bà ấy rất tháo vát trong việc nhà. |
| vụng về | Trung tính, chỉ sự thiếu kỹ năng, lúng túng trong sắp xếp. Ví dụ: Anh ấy vụng về trong việc tổ chức sự kiện. |
| lúng túng | Trung tính, chỉ sự bối rối, không biết cách xử lý. Ví dụ: Anh ta lúng túng không biết phải làm gì. |
Nghĩa 4: Từ biểu thị ý nhắc nhở phải coi chừng, tránh điều không hay có thể xảy ra.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả lời nhắc nhở, cảnh báo nhẹ nhàng. Ví dụ: |
| coi chừng | Khẩu ngữ, mang tính cảnh báo, nhắc nhở. Ví dụ: Coi chừng kẻo ngã đấy! |
| cẩn thận | Trung tính, mang tính khuyên răn, nhắc nhở thận trọng. Ví dụ: Cẩn thận khi qua đường nhé. |
| bất cẩn | Trung tính, chỉ sự thiếu chú ý, không cẩn thận. Ví dụ: Anh ấy rất bất cẩn khi lái xe. |
Nghĩa 5: Biết có những cử chỉ, hành động, lời lẽ thích hợp làm người khác vừa lòng, để đạt được kết quả như mong muốn trong quan hệ đối xử.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả sự tinh tế, khéo léo trong giao tiếp, ứng xử. Ví dụ: |
| khéo léo | Trung tính, nhấn mạnh sự tinh tế, linh hoạt trong ứng xử. Ví dụ: Cô ấy khéo léo từ chối lời mời mà không làm mất lòng ai. |
| tế nhị | Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn trọng, ý tứ trong giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy rất tế nhị khi nói chuyện với người lớn tuổi. |
| vô duyên | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai sự thiếu tế nhị. Ví dụ: Anh ta nói chuyện thật vô duyên. |
| thô lỗ | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu lịch sự, gây khó chịu. Ví dụ: Đừng nói năng thô lỗ như vậy. |
| cộc cằn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu nhã nhặn, gắt gỏng. Ví dụ: Anh ấy thường nói chuyện cộc cằn. |
Nghĩa 6: Tốt, hợp, tựa như là do đã khéo làm, khéo sắp đặt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Diễn tả chất lượng tốt, sự phù hợp do được làm cẩn thận. Ví dụ: |
| tinh xảo | Trung tính, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, đẹp đẽ do khéo léo. Ví dụ: Chiếc bình gốm này được chạm khắc rất tinh xảo. |
| đẹp | Trung tính, chỉ chất lượng thẩm mỹ cao, hài hòa. Ví dụ: Bức tranh này vẽ rất đẹp. |
| xấu | Trung tính, chỉ sự thiếu thẩm mỹ hoặc chất lượng kém. Ví dụ: Cái áo này may xấu quá. |
| dở | Trung tính, chỉ chất lượng kém, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Món ăn này nấu dở quá. |
Nghĩa 7: (ph.). Đẹp, xinh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo | Khẩu ngữ, diễn tả vẻ đẹp, sự xinh xắn. Ví dụ: |
| đẹp | Trung tính, phổ biến, chỉ vẻ ngoài có tính thẩm mỹ cao. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc rất đẹp. |
| xinh | Trung tính, thường dùng cho phụ nữ, trẻ em, chỉ vẻ ngoài dễ thương. Ví dụ: Em bé này thật xinh xắn. |
| xấu | Trung tính, phổ biến, chỉ vẻ ngoài không ưa nhìn. Ví dụ: Cô bé ấy trông hơi xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự tinh tế, khéo léo trong hành động hoặc lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự tinh tế, tài hoa của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, khéo léo, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự tinh tế, khéo léo trong hành động hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tinh tế" hoặc "tài hoa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khôn khéo" khi diễn tả sự thông minh trong ứng xử.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
