Tế nhị

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra khéo léo, nhã nhặn trong quan hệ đối xử, biết chú ý đến cả những điểm rất nhỏ thường dễ bị bỏ qua.
Ví dụ: Anh chọn lời tế nhị để từ chối lời mời.
2.
tính từ
Có những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không nói ra được.
Nghĩa 1: Tỏ ra khéo léo, nhã nhặn trong quan hệ đối xử, biết chú ý đến cả những điểm rất nhỏ thường dễ bị bỏ qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói rất tế nhị để bạn không thấy ngại.
  • Bạn Lan khuyên mình một cách tế nhị, không làm mình buồn.
  • Mẹ nhắc em lau miệng thật tế nhị trước mặt khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng góp ý tế nhị nên cả nhóm đều vui vẻ tiếp thu.
  • Anh phục vụ nói rất tế nhị khi nhắc khách xếp hàng ngay ngắn.
  • Trong cuộc thảo luận, cô ấy phản biện tế nhị mà vẫn giữ được quan điểm.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn lời tế nhị để từ chối lời mời.
  • Chị khéo tế nhị gợi ý tăng lương, khiến sếp suy nghĩ mà không bị chạnh lòng.
  • Ông chủ nhà hàng xử lý phàn nàn khách rất tế nhị, vừa giữ thể diện khách vừa bảo vệ nhân viên.
  • Đôi khi một cái gật đầu tế nhị còn có sức nặng hơn cả trăm lời giải thích.
Nghĩa 2: Có những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không nói ra được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cách ứng xử khéo léo, nhã nhặn trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả những tình huống hoặc cảm xúc phức tạp, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, nhã nhặn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thích hợp trong các tình huống cần sự tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong văn phong trang nhã, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo trong giao tiếp hoặc xử lý tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự thẳng thắn, rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khéo léo" nhưng "tế nhị" nhấn mạnh hơn vào sự nhã nhặn và chú ý đến chi tiết nhỏ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự trực tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tế nhị", "không tế nhị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người, sự việc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...