Tinh ý
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng nhận ra rất nhanh những cái kín đáo, khó thấy.
Ví dụ:
Anh ấy khá tinh ý, nhận ra tôi đang ngại.
Nghĩa: Có khả năng nhận ra rất nhanh những cái kín đáo, khó thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất tinh ý, thấy bạn ngồi buồn liền hỏi thăm ngay.
- Em trai tinh ý nhận ra chiếc lá trên áo mẹ chưa gỡ xuống.
- Cô giáo chỉ khẽ ho, bạn tinh ý đã đưa ly nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tinh ý nhận ra nụ cười của bạn chỉ để che mệt mỏi.
- Cậu ấy tinh ý phát hiện bài hát thầy mở có thông điệp nhắc cả lớp cố gắng.
- Con bé tinh ý nhìn ánh mắt mẹ và hiểu nên im lặng lúc này.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khá tinh ý, nhận ra tôi đang ngại.
- Chị tinh ý ghé cửa sổ một chút là thấy gió đổi hướng.
- Người tinh ý sẽ đọc được điều chưa nói trong cách ta ngừng lại nửa câu.
- Ở quán đông, chỉ người tinh ý mới thấy nụ buồn lẩn trong tiếng cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng nhận ra rất nhanh những cái kín đáo, khó thấy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh ý | trung tính; sắc thái khen nhẹ; dùng phổ thông, khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh ấy khá tinh ý, nhận ra tôi đang ngại. |
| tinh nhạy | trung tính; nhấn mạnh tốc độ và độ nhạy cảm nhận Ví dụ: Cậu ấy rất tinh nhạy, thoáng nhìn đã hiểu ẩn ý. |
| nhạy bén | trung tính→hơi trang trọng; độ nhạy cao, phán đoán nhanh Ví dụ: Cô ấy nhạy bén, lập tức nhận ra điểm bất thường. |
| tinh tế | trung tính; thiên về cảm thụ tinh vi, nhận ra cái vi tế Ví dụ: Anh ấy tinh tế, để ý ngay biểu cảm nhỏ trên mặt cô. |
| sắc sảo | hơi mạnh; thiên về trí tuệ, nhìn thấu vấn đề Ví dụ: Chị ấy sắc sảo, phát hiện chi tiết mà ai cũng bỏ qua. |
| chậm hiểu | trung tính; tiếp nhận chậm, khó nắm ẩn ý Ví dụ: Anh ta khá chậm hiểu, không nhận ra dấu hiệu rõ ràng. |
| kém tinh | khẩu ngữ hiếm; thiếu sự tinh nhanh, khó nhận ra điều kín Ví dụ: Hôm nay tôi hơi kém tinh nên không thấy điểm lạ. |
| vụng về | khẩu ngữ; lụp chụp, thiếu nhạy trong quan sát Ví dụ: Cậu ấy khá vụng về, nhìn mà chẳng nhận ra gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng nhận biết nhanh nhạy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng quan sát tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao khả năng quan sát của ai đó.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng nhận biết nhanh nhạy của ai đó trong tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "nhạy bén" hoặc "sắc sảo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhạy bén", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh ý", "không tinh ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (người, học sinh).
