Nhã nhặn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra có lễ độ, lịch sự, có ý thức tôn trọng người khác trong quan hệ tiếp xúc.
Ví dụ:
Cô lễ tân tiếp khách rất nhã nhặn.
2.
tính từ
Đẹp một cách giản dị, không phô trương, không cầu kì.
Ví dụ:
Bộ trang phục tông trầm giúp cô ấy xuất hiện nhã nhặn.
Nghĩa 1: Tỏ ra có lễ độ, lịch sự, có ý thức tôn trọng người khác trong quan hệ tiếp xúc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chào cô rất nhã nhặn.
- Em nói lời cảm ơn một cách nhã nhặn.
- Bạn xin lỗi bạn khác bằng giọng nhã nhặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng trả lời thầy rất nhã nhặn, không chen lời ai.
- Cậu ấy góp ý nhã nhặn nên cả nhóm đều vui lòng lắng nghe.
- Tin nhắn nhã nhặn khiến cuộc trao đổi trở nên dễ chịu hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô lễ tân tiếp khách rất nhã nhặn.
- Anh ấy từ chối lời mời một cách nhã nhặn, không làm ai mất mặt.
- Sự nhã nhặn trong tranh luận giúp giữ gìn mối quan hệ lâu dài.
- Giữ giọng điệu nhã nhặn là cách tôn trọng cả mình và người đối thoại.
Nghĩa 2: Đẹp một cách giản dị, không phô trương, không cầu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc váy màu kem trông rất nhã nhặn.
- Bàn học gỗ mộc nhìn nhã nhặn.
- Bó hoa trắng nhỏ trông nhã nhặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn phòng sơn màu be, bày biện nhã nhặn nên nhìn rất dễ chịu.
- Bìa sách thiết kế nhã nhặn nên nổi bật mà không chói mắt.
- Kiểu tóc gọn gàng tạo vẻ nhã nhặn cho khuôn mặt.
3
Người trưởng thành
- Bộ trang phục tông trầm giúp cô ấy xuất hiện nhã nhặn.
- Căn hộ décor nhã nhặn, đủ ấm áp mà không hề phô trương.
- Thiệp mời in chữ nhỏ, màu dịu, tổng thể rất nhã nhặn.
- Một chút trang sức tinh tế là vừa đủ để giữ vẻ nhã nhặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra có lễ độ, lịch sự, có ý thức tôn trọng người khác trong quan hệ tiếp xúc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhã nhặn | mức độ nhẹ–vừa, lịch thiệp, trang nhã; sắc thái tích cực, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Cô lễ tân tiếp khách rất nhã nhặn. |
| lịch sự | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy luôn nói năng lịch sự với mọi người. |
| nhã nhặn | tự thân, trung tính; mức độ vừa Ví dụ: Anh trả lời rất nhã nhặn. |
| thô lỗ | trung tính, sắc thái mạnh, tiêu cực Ví dụ: Anh ta trả lời thô lỗ với khách. |
| cộc cằn | khẩu ngữ, mạnh, thiếu lịch thiệp Ví dụ: Ông ấy nói năng cộc cằn khiến ai cũng khó chịu. |
| hỗn hào | mạnh, đánh giá đạo đức, tiêu cực Ví dụ: Trẻ con nói năng hỗn hào với người lớn là không được. |
Nghĩa 2: Đẹp một cách giản dị, không phô trương, không cầu kì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhã nhặn | mức độ nhẹ–vừa; phong cách tinh tế, kín đáo; thẩm mỹ trang nhã Ví dụ: Bộ trang phục tông trầm giúp cô ấy xuất hiện nhã nhặn. |
| trang nhã | trang trọng, thẩm mỹ tinh tế; mức độ vừa Ví dụ: Căn phòng bày biện trang nhã. |
| thanh nhã | văn chương/trang trọng; mức độ vừa Ví dụ: Bộ váy có màu sắc thanh nhã. |
| nhã nhặn | tự thân, trung tính; mức độ vừa Ví dụ: Thiết kế nhã nhặn, không phô trương. |
| phô trương | trung tính, sắc thái tiêu cực về thẩm mỹ; mức độ mạnh Ví dụ: Trang trí phô trương với nhiều đèn màu. |
| loè loẹt | khẩu ngữ, cảm giác kém tinh tế; mức độ mạnh Ví dụ: Màu sắc quá lòe loẹt. |
| cầu kỳ | trung tính/nhận xét, thiên về rườm rà; mức độ vừa Ví dụ: Thiết kế khá cầu kỳ, nhiều chi tiết thừa. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi thái độ hoặc phong cách của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả phong cách hoặc thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc đánh giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và tinh tế.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
- Gợi cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một cách tích cực về thái độ hoặc phong cách của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lịch sự" hoặc "tinh tế", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng quá mức để không làm mất đi ý nghĩa tích cực ban đầu.
- Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để đảm bảo sự tự nhiên.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
