Trang nhã

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lịch sự và thanh nhã.
Ví dụ: Thiệp mời thiết kế trang nhã, vừa mắt và lịch sự.
Nghĩa: Lịch sự và thanh nhã.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc váy của cô giáo rất trang nhã, nhìn dịu mắt.
  • Phòng khách sơn màu kem, bày biện trang nhã.
  • Mẹ cài một bông hoa nhỏ lên tóc, trông trang nhã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ đồng phục mới trông trang nhã, không quá sặc sỡ nhưng vẫn nổi bật.
  • Quán cà phê dùng đèn vàng ấm, tạo không gian trang nhã để trò chuyện.
  • Cách bạn ấy chào hỏi rất trang nhã, khiến ai gặp cũng dễ mến.
3
Người trưởng thành
  • Thiệp mời thiết kế trang nhã, vừa mắt và lịch sự.
  • Chị chọn bộ vest màu trung tính, trang nhã mà vẫn toát lên sự tự tin.
  • Căn hộ bài trí giản lược, trang nhã theo phong cách tối giản, không phô trương.
  • Anh ấy nói năng trang nhã, giữ được sự tôn trọng ngay cả khi tranh luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lịch sự và thanh nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thô tục kém duyên
Từ Cách sử dụng
trang nhã Thường dùng để miêu tả phong cách, cử chỉ, trang phục, hoặc không gian, mang ý nghĩa tinh tế, lịch thiệp, có tính thẩm mỹ cao, không phô trương. Ví dụ: Thiệp mời thiết kế trang nhã, vừa mắt và lịch sự.
thanh lịch Trung tính, trang trọng, thường dùng để miêu tả phong cách, trang phục, cử chỉ. Ví dụ: Cô ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài thanh lịch.
tao nhã Trang trọng, văn chương, thường dùng để miêu tả phong cách, nghệ thuật, không gian. Ví dụ: Bức tranh mang vẻ đẹp tao nhã.
thô tục Tiêu cực, mạnh, dùng để chỉ hành vi, lời nói thiếu văn hóa. Ví dụ: Lời nói thô tục của anh ta khiến mọi người khó chịu.
kém duyên Tiêu cực, nhẹ, dùng để chỉ hành vi, cử chỉ thiếu tinh tế, không khéo léo. Ví dụ: Cách ăn nói kém duyên của cô ấy khiến buổi tiệc mất vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi phong cách ăn mặc hoặc cách ứng xử của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả phong cách thiết kế, kiến trúc hoặc sự kiện có tính chất lịch sự, tinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự thanh lịch, tinh tế trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, tinh tế và có phần trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lịch sự, tinh tế của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật, gần gũi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phong cách, thiết kế hoặc ứng xử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sang trọng"; "trang nhã" nhấn mạnh sự tinh tế hơn là sự xa hoa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trang nhã", "khá trang nhã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".