Tao nhã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thanh cao và lịch sự, dễ được cảm tình, yêu mến.
Ví dụ:
Chiếc váy giản dị mà tao nhã.
Nghĩa: Thanh cao và lịch sự, dễ được cảm tình, yêu mến.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng nói của cô giáo rất tao nhã, ai nghe cũng thấy dễ mến.
- Bàn trà bày hoa trắng, nhìn tao nhã và nhẹ nhàng.
- Bạn Lan chào hỏi tao nhã, cả lớp đều quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng có cách ứng xử tao nhã nên thường hóa giải xung đột trong lớp.
- Quán sách nhỏ bày biện tao nhã khiến mình muốn ngồi đọc thật lâu.
- Trong buổi thuyết trình, Minh nói năng tao nhã, tự tin mà không khoe khoang.
3
Người trưởng thành
- Chiếc váy giản dị mà tao nhã.
- Anh ấy giữ giọng điềm đạm, tao nhã ngay cả khi bị chất vấn gay gắt.
- Quán cà phê chọn nhạc vừa đủ, tạo một không khí tao nhã không cần phô trương.
- Sự tao nhã không nằm ở giá tiền, mà ở cách ta đối đãi với người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh cao và lịch sự, dễ được cảm tình, yêu mến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tao nhã | trung tính – tích cực; trang nhã, nhã nhặn; dùng trong văn viết và nói lịch sự Ví dụ: Chiếc váy giản dị mà tao nhã. |
| nhã nhặn | trung tính, nhẹ; lịch sự vừa phải Ví dụ: Cách nói của cô ấy rất nhã nhặn. |
| thanh nhã | trang trọng, trang văn; cảm giác tinh tế, duyên dáng Ví dụ: Không gian quán cà phê khá thanh nhã. |
| thanh lịch | trang trọng, phổ thông; lịch sự, có gu Ví dụ: Phong thái anh ấy rất thanh lịch. |
| thô lỗ | mạnh, khẩu ngữ – chê; bất lịch sự Ví dụ: Đừng cư xử thô lỗ với khách. |
| thô kệch | mạnh, chê – dáng vẻ/gu thẩm mỹ cục mịch Ví dụ: Cách trang trí ấy khá thô kệch. |
| tục tằn | mạnh, chê; lời nói/cách cư xử kém lịch sự Ví dụ: Anh ta buông lời tục tằn giữa đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi phong cách hoặc hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả phong cách sống, nghệ thuật hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính thẩm mỹ cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
- Phong cách trang nhã, lịch sự, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự thanh lịch, lịch sự của ai đó hoặc điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phong cách, hành vi hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sang trọng" nhưng "tao nhã" nhấn mạnh sự thanh lịch hơn là sự giàu có.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như mô tả các tình huống căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tao nhã", "hết sức tao nhã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
