Thanh cao
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch và cao thượng
Ví dụ:
Người có nhân cách thanh cao luôn được mọi người kính trọng.
Nghĩa: Trong sạch và cao thượng
1
Học sinh tiểu học
- Bông sen trắng thật thanh cao.
- Cô giáo em có tấm lòng thanh cao.
- Chim hạc bay lượn trên trời trông thật thanh cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lý tưởng sống thanh cao giúp con người vượt qua cám dỗ.
- Dù sống trong bùn lầy, hoa sen vẫn giữ được vẻ đẹp thanh cao.
- Anh hùng dân tộc luôn có khí phách thanh cao, không màng danh lợi.
3
Người trưởng thành
- Người có nhân cách thanh cao luôn được mọi người kính trọng.
- Giữa bộn bề cuộc sống, giữ được tâm hồn thanh cao là điều đáng quý.
- Vẻ đẹp thanh cao không nằm ở vẻ ngoài hào nhoáng mà ở chiều sâu tâm hồn.
- Sống thanh cao là biết cho đi mà không mong cầu nhận lại, giữ trọn phẩm giá của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong sạch và cao thượng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh cao | Diễn tả phẩm chất đạo đức trong sạch, cao quý, thường gắn với lối sống giản dị, không vụ lợi, mang sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ. Ví dụ: Người có nhân cách thanh cao luôn được mọi người kính trọng. |
| cao thượng | Trung tính, trang trọng, tích cực, diễn tả phẩm chất đạo đức cao đẹp, vị tha. Ví dụ: Tấm lòng cao thượng của anh ấy khiến mọi người nể phục. |
| thanh khiết | Trung tính, văn chương, tích cực, diễn tả sự trong sạch, tinh khiết về tâm hồn, đạo đức. Ví dụ: Vẻ đẹp thanh khiết của tâm hồn cô gái. |
| thấp hèn | Tiêu cực, miệt thị, diễn tả sự kém cỏi, đê tiện về đạo đức, phẩm giá. Ví dụ: Những hành vi thấp hèn không xứng đáng. |
| đê tiện | Tiêu cực, miệt thị, mạnh, diễn tả sự bỉ ổi, tồi tệ về đạo đức, phẩm chất. Ví dụ: Hắn ta đã làm một việc vô cùng đê tiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức hoặc hành vi cao thượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có phẩm chất cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được miêu tả.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức hoặc hành vi cao thượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những điều bình thường.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả phẩm chất tốt đẹp khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "cao quý" nhưng "thanh cao" nhấn mạnh sự trong sạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai để giữ nguyên ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh cao", "thanh cao vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
