Dịu dàng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra dịu, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử dịu dàng với mọi người xung quanh.
Nghĩa: Tỏ ra dịu, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em có giọng nói rất dịu dàng.
  • Cô giáo mỉm cười dịu dàng với chúng em.
  • Nắng buổi sáng dịu dàng chiếu qua cửa sổ phòng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời khuyên dịu dàng của bạn đã giúp tôi vượt qua nỗi buồn.
  • Cô ấy có phong thái dịu dàng, luôn biết cách lắng nghe người khác.
  • Gió heo may thổi dịu dàng, mang theo hương hoa sữa đầu mùa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn đối xử dịu dàng với mọi người xung quanh.
  • Sự dịu dàng không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh của lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu sâu sắc.
  • Trong cuộc sống bộn bề, đôi khi chỉ một cử chỉ dịu dàng cũng đủ xoa dịu tâm hồn mệt mỏi.
  • Nét dịu dàng trong ánh mắt của người phụ nữ ấy khiến bao trái tim phải rung động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra dịu, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
nhẹ nhàng hiền dịu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịu dàng Trung tính, tích cực, thường dùng để miêu tả tính cách, cử chỉ, giọng nói, hoặc cảm giác. Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử dịu dàng với mọi người xung quanh.
nhẹ nhàng Trung tính, miêu tả sự nhẹ bổng, không gây nặng nề hay khó chịu. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
hiền dịu Tích cực, nhấn mạnh sự hiền lành, nhân hậu và mềm mại, thường dùng cho người. Ví dụ: Nụ cười hiền dịu của bà làm tôi thấy ấm lòng.
thô bạo Tiêu cực, miêu tả hành động, lời nói hung hãn, thiếu tế nhị, gây tổn thương. Ví dụ: Anh ta có thái độ thô bạo với mọi người.
cộc cằn Tiêu cực, miêu tả lời nói, thái độ thiếu lịch sự, thô lỗ, gây khó chịu. Ví dụ: Cách nói chuyện cộc cằn của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của ai đó, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, êm ái, thường mang tính tích cực.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một hành động hoặc tính cách nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Thường dùng để miêu tả người, nhưng cũng có thể dùng cho cảnh vật hoặc âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhẹ nhàng" nhưng "dịu dàng" thường nhấn mạnh hơn về cảm giác êm ái, dễ chịu.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả những tình huống không phù hợp, như các tình huống cần sự mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dịu dàng", "dịu dàng hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ chỉ đối tượng (giọng nói, ánh mắt).