Đằm thắm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tình cảm) nồng nàn và có chiều sâu, khó phai nhạt.
Ví dụ: Tình cảm vợ chồng họ vẫn đằm thắm sau nhiều thập kỷ chung sống.
Nghĩa: (Tình cảm) nồng nàn và có chiều sâu, khó phai nhạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nụ cười của bà em thật đằm thắm.
  • Tình bạn của hai bạn nhỏ rất đằm thắm.
  • Mẹ thường kể chuyện với giọng nói đằm thắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những kỷ niệm về mái trường xưa luôn đằm thắm trong tâm trí tôi.
  • Tình yêu quê hương, đất nước của thế hệ trẻ cần được nuôi dưỡng thật đằm thắm.
  • Cô ấy có một phong thái đằm thắm, thu hút mọi ánh nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Tình cảm vợ chồng họ vẫn đằm thắm sau nhiều thập kỷ chung sống.
  • Vẻ đẹp đằm thắm của người phụ nữ Việt Nam thường toát ra từ sự dịu dàng và lòng nhân ái.
  • Trong cuộc sống bộn bề, những mối quan hệ đằm thắm là nguồn động viên vô giá.
  • Dù thời gian trôi đi, những giá trị văn hóa truyền thống vẫn giữ nguyên nét đằm thắm vốn có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tình cảm) nồng nàn và có chiều sâu, khó phai nhạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đằm thắm Diễn tả tình cảm sâu sắc, chân thành, bền vững, thường mang sắc thái dịu dàng, ấm áp. Ví dụ: Tình cảm vợ chồng họ vẫn đằm thắm sau nhiều thập kỷ chung sống.
thắm thiết Mức độ mạnh, trang trọng, diễn tả tình cảm sâu đậm, gắn bó bền chặt. Ví dụ: Tình cảm vợ chồng họ vẫn thắm thiết như ngày đầu.
hời hợt Mức độ mạnh, tiêu cực, diễn tả sự thiếu chiều sâu, không chân thành. Ví dụ: Anh ta có thái độ hời hợt với mọi việc.
lạnh nhạt Mức độ mạnh, tiêu cực, diễn tả sự thiếu tình cảm, thờ ơ. Ví dụ: Cô ấy đối xử lạnh nhạt với những người xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm giữa người thân, bạn bè hoặc trong mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tình cảm gia đình hoặc tình yêu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để diễn tả tình cảm sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nồng nàn, sâu sắc, thường mang tính tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn viết, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc và bền vững của tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các mô tả tình cảm cá nhân hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "nồng nàn" hay "sâu sắc" nhưng "đằm thắm" nhấn mạnh vào sự bền vững và khó phai nhạt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm đằm thắm", "nụ cười đằm thắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm, cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ: "tình yêu đằm thắm", "ánh mắt đằm thắm".