Thắm thiết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tình cảm) rất sâu sắc, đậm đà.
Ví dụ: Anh em trong nhà yêu thương thắm thiết.
Nghĩa: (Tình cảm) rất sâu sắc, đậm đà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn với bạn chơi thân, thương nhau thắm thiết.
  • Bà ôm cháu, nụ cười thắm thiết làm cả nhà ấm áp.
  • Chú chó quấn quýt bên em, tình bạn thắm thiết lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bức thư tay giữ lại một tình bạn thắm thiết qua năm tháng.
  • Giữa hai chị em, sự quan tâm thầm lặng tạo nên tình cảm thắm thiết.
  • Qua bao lần hiểu lầm rồi làm hòa, tụi nó càng gắn bó thắm thiết.
3
Người trưởng thành
  • Anh em trong nhà yêu thương thắm thiết.
  • Trong buổi đoàn tụ, cái nắm tay lâu ngày nói hộ nỗi nhớ thắm thiết.
  • Giữa thành phố ồn ã, họ vẫn giữ một mối tình thắm thiết, không cần phô trương.
  • Tuổi trẻ đi qua, còn lại là những tri ân thắm thiết dành cho người đã đồng hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tình cảm) rất sâu sắc, đậm đà.
Từ Cách sử dụng
thắm thiết mạnh; cảm xúc tích cực; văn nói–viết trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Anh em trong nhà yêu thương thắm thiết.
sâu nặng mạnh; trang trọng, tha thiết Ví dụ: Tình vợ chồng sâu nặng, thắm thiết bền lâu.
nồng thắm mạnh; giàu cảm xúc, hơi văn chương Ví dụ: Tình bạn nồng thắm qua bao năm tháng.
khăng khít trung tính–mạnh; nhấn sự gắn bó bền chặt Ví dụ: Quan hệ hai bên ngày càng khăng khít, thắm thiết.
tha thiết mạnh; giàu cảm xúc, thiên về biểu đạt tình cảm Ví dụ: Lời mời gọi tha thiết, thắm thiết chân tình.
nhạt nhẽo trung tính; sắc thái phủ định, cảm xúc yếu Ví dụ: Tình cảm giữa họ dần nhạt nhẽo, không còn thắm thiết.
hờ hững trung tính–lạnh; chỉ thái độ thờ ơ Ví dụ: Cô ấy trở nên hờ hững, chẳng còn thắm thiết như xưa.
lãnh đạm trang trọng–lạnh; mức độ mạnh hơn hờ hững Ví dụ: Anh ta đối xử lãnh đạm, tình nghĩa chẳng còn thắm thiết.
lạnh nhạt trung tính; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Dạo này hai người lạnh nhạt, không còn thắm thiết nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm giữa người thân, bạn bè hoặc người yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả tình cảm sâu sắc trong thơ ca, truyện ngắn hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành và đậm đà.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc của tình cảm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sâu sắc" nhưng "thắm thiết" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm thắm thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm (như "tình bạn", "tình yêu") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").