Tha thiết
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tình cảm thắm thiết làm cho gắn bó hết lòng, luôn luôn nghĩ đến, quan tâm đến.
Ví dụ:
Anh rất tha thiết với gia đình nhỏ của mình.
2.
tính từ
Cảm thấy là cấp thiết đối với mình và hết sức khẩn cầu để được đáp ứng.
Ví dụ:
Tôi tha thiết đề nghị được gia hạn hợp đồng.
Nghĩa 1: Có tình cảm thắm thiết làm cho gắn bó hết lòng, luôn luôn nghĩ đến, quan tâm đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé tha thiết với chú mèo, ngày nào cũng ôm nó ngủ.
- Bạn Nam tha thiết với đội bóng của lớp, buổi nào cũng đến tập.
- Em tha thiết với cây hoa nhỏ, sáng nào cũng tưới và nói chuyện với nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy tha thiết với cuốn nhật ký, coi đó là nơi giữ những điều thầm kín nhất.
- Thằng bạn tôi tha thiết với câu lạc bộ khoa học, bỏ cả giờ nghỉ để mày mò thí nghiệm.
- Bạn Lan tha thiết với tình bạn này, luôn cố gắng hàn gắn sau mỗi lần hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Anh rất tha thiết với gia đình nhỏ của mình.
- Chị vẫn tha thiết với nghề dù thu nhập bấp bênh, vì ở đó chị thấy mình sống thật.
- Ông lão tha thiết với mảnh vườn, mỗi sớm đều cúi chăm từng gốc rau như chào người bạn cũ.
- Người nghệ sĩ tha thiết với khán giả, nên luôn giữ lời hẹn dù trời mưa gió.
Nghĩa 2: Cảm thấy là cấp thiết đối với mình và hết sức khẩn cầu để được đáp ứng.
1
Học sinh tiểu học
- Em tha thiết xin cô cho tham gia buổi văn nghệ của lớp.
- Bé tha thiết mong mẹ đón sớm vì nhớ nhà.
- Bạn nhỏ tha thiết đề nghị giữ lại cây phượng, đừng chặt đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tha thiết xin cơ hội làm lại bài kiểm tra vì bị ốm hôm trước.
- Nhà trường tha thiết kêu gọi học sinh giữ gìn sân trường sạch sẽ.
- Con tha thiết mong bố mẹ cho phép tham gia chuyến dã ngoại cùng lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi tha thiết đề nghị được gia hạn hợp đồng.
- Chúng tôi tha thiết kêu gọi mọi người hiến máu khi bệnh viện đang thiếu.
- Cô gái tha thiết xin được lắng nghe một lời giải thích, để khép lại chuyện cũ.
- Người dân tha thiết mong con đường sớm được sửa, bớt những cú xóc mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm chân thành, sâu sắc trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để thể hiện tình cảm mãnh liệt, sâu sắc trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành, sâu sắc trong tình cảm hoặc lời khẩn cầu.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, hành chính vì có thể không phù hợp với tính trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nồng nhiệt" nhưng "tha thiết" thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ tình cảm hoặc sự khẩn cầu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tha thiết", "tha thiết với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng như "với ai".
