Sâu nặng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tình cảm) sâu sắc, không thể quên.
Ví dụ: Tôi mang ơn anh một cách sâu nặng.
Nghĩa: (Tình cảm) sâu sắc, không thể quên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con có tình bạn sâu nặng với bạn ngồi cùng bàn.
  • Em nhớ ơn cô giáo một cách sâu nặng.
  • Bà thương cháu sâu nặng nên luôn chờ cháu về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỷ niệm với lớp cũ để lại trong mình một cảm giác sâu nặng khó gọi tên.
  • Tình cảm sâu nặng dành cho gia đình giúp mình vững vàng qua những ngày mệt mỏi.
  • Sự quan tâm thầm lặng của thầy cô khiến lòng mình sâu nặng biết bao.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang ơn anh một cách sâu nặng.
  • Giữa những đổi thay, tình quê vẫn sâu nặng như mạch nước ngầm không cạn.
  • Có những người lướt qua đời ta, và có người ở lại bằng một mối thương sâu nặng.
  • Tuổi trẻ đi qua, chỉ còn tình mẹ là nỗi nhớ sâu nặng không nguôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tình cảm) sâu sắc, không thể quên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sâu nặng mạnh; cảm xúc tha thiết; ngữ vực trung tính–trang trọng Ví dụ: Tôi mang ơn anh một cách sâu nặng.
sâu đậm mạnh; trang trọng, bền bỉ Ví dụ: Ân tình sâu đậm khó phai.
đậm sâu mạnh; văn chương, nhấn chiều sâu Ví dụ: Kỷ niệm đậm sâu theo năm tháng.
nặng tình mạnh; hơi khẩu ngữ, chút bi lụy Ví dụ: Anh ấy nặng tình với quê hương.
nhạt phai nhẹ; trung tính, sắc thái suy giảm Ví dụ: Tình cảm dần nhạt phai.
hờ hững nhẹ; trung tính, lạnh lùng Ví dụ: Cô trở nên hờ hững trước lời xin lỗi.
lạnh nhạt nhẹ; trung tính, xa cách Ví dụ: Anh tỏ ra lạnh nhạt sau biến cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm gia đình, bạn bè hoặc tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tình cảm hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả tình cảm sâu sắc trong thơ ca, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành và sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn chương và các tình huống cần diễn tả tình cảm sâu đậm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sâu sắc của tình cảm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc không liên quan đến tình cảm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu sắc" nhưng "sâu nặng" nhấn mạnh vào tình cảm không thể quên.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm sâu nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng".