Sâu đậm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu sắc và đậm đà.
Ví dụ:
Tôi dành cho quê hương một tình yêu sâu đậm.
Nghĩa: Sâu sắc và đậm đà.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn và mình có tình bạn sâu đậm.
- Mùi hoa sữa đêm nay thật sâu đậm.
- Tình cảm của em với mẹ rất sâu đậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những kỷ niệm cấp hai để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng tôi.
- Giai điệu bài hát vang lên, gợi cảm xúc sâu đậm khó tả.
- Bạn ấy nói lời xin lỗi bằng thái độ chân thành, khiến tình bạn càng sâu đậm.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành cho quê hương một tình yêu sâu đậm.
- Những năm tháng tha hương đã nhuộm vào tôi nỗi nhớ sâu đậm, vừa ấm vừa đau.
- Qua bao biến động, sự tin cậy giữa chúng tôi vẫn sâu đậm như thuở đầu.
- Hương trà chiều nay có vị sâu đậm, kéo ký ức cũ trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu sắc và đậm đà.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sâu đậm | mức độ mạnh, cảm xúc tích cực, trung tính-nghiêng trang trọng; dùng cho tình cảm/ấn tượng/quan hệ Ví dụ: Tôi dành cho quê hương một tình yêu sâu đậm. |
| thắm thiết | mạnh; thiên về tình cảm gắn bó, văn chương Ví dụ: Tình bạn giữa họ rất thắm thiết. |
| khăng khít | mạnh; nhấn quan hệ bền chặt, trang trọng Ví dụ: Quan hệ hợp tác giữa hai bên ngày càng khăng khít. |
| nồng hậu | trung bình-khá; thiên về tình cảm/thiện ý ấm áp, trang trọng-văn chương Ví dụ: Sự đón tiếp nồng hậu khiến tôi cảm động. |
| nhạt nhẽo | mức độ yếu; cảm xúc thiếu đậm đà, khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Câu chuyện giữa họ dần trở nên nhạt nhẽo. |
| hời hợt | yếu; thiếu chiều sâu, phê phán, trang trọng-trung tính Ví dụ: Anh ta có cái nhìn hời hợt về vấn đề này. |
| lỏng lẻo | yếu; quan hệ không chặt, trung tính Ví dụ: Sự phối hợp giữa các bộ phận còn lỏng lẻo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm, mối quan hệ giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tình cảm, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả cảm xúc, tình cảm trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành.
- Thường dùng trong văn phong nghệ thuật, tình cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tình cảm, cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "sâu sắc" hoặc "đậm đà" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm sâu đậm", "ấn tượng sâu đậm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
