Lỏng lẻo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không được chặt, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).
Ví dụ: Cái bản lề cửa lỏng lẻo, mở khẽ đã xệ xuống.
2.
tính từ
Thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức.
Ví dụ: Quy trình kiểm soát lỏng lẻo nên sai sót lọt qua.
Nghĩa 1: Không được chặt, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nắp chai vặn lỏng lẻo nên nước bị rỉ ra.
  • Sợi dây buộc diều lỏng lẻo, gió thổi là tuột ngay.
  • Cúc áo may lỏng lẻo nên dễ rơi mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thang gỗ bắt vít lỏng lẻo, đi lên nghe kẽo kẹt.
  • Dây đàn căng lỏng lẻo nên tiếng vang đục và thiếu lực.
  • Ổ khóa gắn lỏng lẻo, chạm nhẹ đã lắc qua lắc lại.
3
Người trưởng thành
  • Cái bản lề cửa lỏng lẻo, mở khẽ đã xệ xuống.
  • Anh giữ tay lái lỏng lẻo, chiếc xe chao như chán đường.
  • Mối nối lỏng lẻo chỉ đợi rung gió là bật tung, giống một lời hẹn không buộc.
  • Một chiếc ghế lỏng lẻo nhắc ta rằng bền vững luôn cần được siết lại.
Nghĩa 2: Thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp trực nhật làm việc lỏng lẻo nên sân còn rác.
  • Đội bóng tập luyện lỏng lẻo, vào trận dễ thua.
  • Nội quy thư viện thực hiện lỏng lẻo nên bạn bè nói chuyện ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch trực ban lỏng lẻo nên khi có việc gấp ai cũng lúng túng.
  • Nhóm học tập phân công lỏng lẻo khiến bài thuyết trình rời rạc.
  • Kỷ luật câu lạc bộ thực thi lỏng lẻo, hoạt động nhanh xuống tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình kiểm soát lỏng lẻo nên sai sót lọt qua.
  • Bộ máy quản trị lỏng lẻo khiến mục tiêu chiến lược chỉ còn trên giấy.
  • Kỷ cương thực thi lỏng lẻo, người giỏi nản còn người yếu thì ỷ lại.
  • Một hệ thống lỏng lẻo có thể chạy được, nhưng không thể chạy xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không được chặt, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lỏng lẻo Diễn tả trạng thái vật lý không cố định, dễ tách rời, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cái bản lề cửa lỏng lẻo, mở khẽ đã xệ xuống.
lỏng Trung tính, diễn tả trạng thái không chặt, không cố định. Ví dụ: Nút thắt bị lỏng nên dễ tuột.
chặt Trung tính, diễn tả trạng thái cố định, không dễ rời. Ví dụ: Anh ấy buộc dây rất chặt.
chắc Trung tính, diễn tả trạng thái vững vàng, bền bỉ, không dễ lung lay. Ví dụ: Cái bàn này rất chắc chắn.
Nghĩa 2: Thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc sự thiếu chặt chẽ trong tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự thiếu nghiêm ngặt hoặc không chặt chẽ trong quy định, chính sách hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thiếu ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái vật lý của vật liệu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu chặt chẽ, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
  • Không mang tính nghệ thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thiếu chặt chẽ hoặc ổn định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự nghiêm ngặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "lỏng" hoặc "rời rạc".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái tiêu cực nhẹ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lỏng lẻo", "quá lỏng lẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
lỏng rời tuột lỏng lẻo lỏng chỏng lỏng bẻo lỏng tay lỏng chùng lỏng lẻo lỏng lẻo