Đậm đà

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vị đậm và ngon.
Ví dụ: Nước lèo đậm đà nên tô phở tròn vị.
2.
tính từ
Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc mà bền lâu, chứ không mờ nhạt, thoảng qua.
Ví dụ: Tình vợ chồng họ đậm đà qua năm tháng.
3.
tính từ
Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú.
Ví dụ: Phiên chợ sáng mang một vẻ đậm đà bản xứ.
4.
tính từ
(Vóc người) hơi to và có vẻ chắc; như đậm (nghĩa 5).
Ví dụ: Chị có vóc đậm đà, toát vẻ tin cậy.
Nghĩa 1: Có vị đậm và ngon.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát canh mẹ nấu rất đậm đà.
  • Miếng cá kho đậm đà, thơm mùi tiêu.
  • Chén nước mắm này đậm đà, chấm rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Súp hầm xương lâu nên vị ngọt đậm đà lan khắp miệng.
  • Món bún bò có nước dùng đậm đà, ăn xong còn muốn thêm.
  • Vị trà sen đậm đà, nhấp một ngụm là nhớ mùi hương hồ sen.
3
Người trưởng thành
  • Nước lèo đậm đà nên tô phở tròn vị.
  • Cái đậm đà của món ăn quê nằm ở sự nêm nếm vừa tay và thời gian chờ lửa.
  • Một giọt mắm cốt cũng đủ kéo hồn bữa cơm về đúng chỗ đậm đà của nó.
  • Giữa bàn tiệc cầu kỳ, tôi vẫn tìm món mộc mạc mà đậm đà, như để nhớ nhà.
Nghĩa 2: Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc mà bền lâu, chứ không mờ nhạt, thoảng qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn của chúng em rất đậm đà.
  • Tình cảm của bà dành cho cháu luôn đậm đà.
  • Cô giáo giữ tình yêu nghề đậm đà qua từng bài giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một lời hỏi han đúng lúc cũng giữ cho tình bạn thêm đậm đà.
  • Những bức thư tay làm kỷ niệm tuổi học trò đậm đà hơn.
  • Sau hiểu lầm, chúng tôi nói chuyện thẳng thắn, và tình bạn lại đậm đà.
3
Người trưởng thành
  • Tình vợ chồng họ đậm đà qua năm tháng.
  • Có những mối quan hệ không ồn ào nhưng đậm đà, như chén trà ấm tối muộn.
  • Gặp lại cố nhân, chỉ một cái gật đầu cũng đủ gợi về bao kỷ niệm đậm đà.
  • Giữa xô bồ, người ta giữ nhau bằng sự tử tế đậm đà chứ không bằng lời hứa.
Nghĩa 3: Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hát có giai điệu đậm đà miền quê.
  • Bức tranh mang màu sắc đậm đà, nhìn rất đẹp.
  • Mùi hoa sữa tối nay thơm đậm đà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim có chất liệu dân gian đậm đà, xem rất cuốn.
  • Giọng kể của cô khá đậm đà, khiến cả lớp chăm chú.
  • Tiếng trống hội vang lên rộn ràng, không khí lễ hội thật đậm đà.
3
Người trưởng thành
  • Phiên chợ sáng mang một vẻ đậm đà bản xứ.
  • Câu văn ngắn mà đậm đà hơi thở đời sống.
  • Chiếc khăn thổ cẩm này dệt hoa văn đậm đà, cầm lên là thấy cả triền núi.
  • Trong căn bếp nhỏ, mùi quế hồi làm mùa đông thêm đậm đà.
Nghĩa 4: (Vóc người) hơi to và có vẻ chắc; như đậm (nghĩa 5).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy có dáng người đậm đà, nhìn khỏe mạnh.
  • Chú công an thân hình đậm đà, chạy rất nhanh.
  • Bác nông dân đậm đà, vai rộng, lưng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà có dáng đậm đà, bước đi chậm mà vững.
  • Anh ấy người đậm đà, nâng bao gạo nhẹ tênh.
  • Huấn luyện viên thân hình đậm đà, nói năng điềm tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Chị có vóc đậm đà, toát vẻ tin cậy.
  • Thân hình đậm đà giúp anh mặc suit vừa vặn, trông chững chạc.
  • Dáng đậm đà của cô khiến bước chân có lực, không cần tô vẽ.
  • Giữa phòng gym, vóc đậm đà của anh không hề thô, chỉ cho thấy sức bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hương vị món ăn hoặc tình cảm giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, sâu sắc của hương vị hoặc tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đậm" khi chỉ nói về màu sắc hoặc vị trí.
  • Khác biệt với "nhạt nhòa" ở chỗ "đậm đà" mang ý nghĩa tích cực và sâu sắc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn đậm đà", "tình cảm đậm đà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất đậm đà", "khá đậm đà".
ngon đậm béo ngậy mặn ngọt chua cay thơm bùi