Thơm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dứa.
Ví dụ:
Hôm nay chợ có thơm vừa chín tới.
2.
động từ
Hôn (nói về trẻ em).
Ví dụ:
Em bé thơm má bố xong thì ôm cổ chặt hơn.
3.
tính từ
Có mùi như hương của hoa, dễ chịu, làm cho thích ngửi; trái với thối.
4.
tính từ
(Tiếng tăm) tốt, được người đời nhắc đến, ca ngợi.
Ví dụ:
Sau giải thưởng lớn, hãng phim bỗng thơm tiếng trên báo chí.
Nghĩa 1: Dứa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại bổ quả thơm và chia cho cả nhà.
- Mẹ nấu canh chua với thơm, con ăn thấy mát.
- Chú bán hàng gọt thơm rất khéo, miếng nào cũng vàng ươm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ quán trộn nộm với thơm để món ăn có vị chua ngọt dễ chịu.
- Bạn ấy đem thơm lên lớp làm đạo cụ cho tiết học thực hành về trái cây.
- Trên bàn tiệc, đĩa thơm xếp thành hình bông hoa nhìn rất bắt mắt.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay chợ có thơm vừa chín tới.
- Thơm đầu mùa ở miền Tây tép dày, mùi nhẹ mà hậu vị ngọt, ăn xong còn muốn thêm miếng nữa.
- Anh chủ quầy chỉ cách chọn thơm: nhìn mắt quả thưa, cuống còn tươi thì mua.
- Đi dọc con kênh, ghe chất đầy thơm, nghe người bán rao mà nhớ mùi nắng đồng bằng.
Nghĩa 2: Hôn (nói về trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
- Bé thơm má mẹ trước khi đi ngủ.
- Con thơm em một cái cho em nín nhé.
- Cô bảo: “Ai ngoan thì thơm cô một cái!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé lon ton chạy lại thơm bà rồi cười khúc khích.
- Bé mới tập nói, cứ chạy tới thơm chú mỗi khi được bồng bế.
- Đứa nhỏ đứng trên ghế, vươn người thơm chị, thơ ngây mà đáng yêu.
3
Người trưởng thành
- Em bé thơm má bố xong thì ôm cổ chặt hơn.
- Khoảnh khắc con thơm bà, cả nhà bỗng im lặng như sợ làm vỡ cái ấm áp vừa chín tới.
- Trước cửa lớp mầm non, một cái thơm vội của con đủ làm dịu cả buổi sáng tất bật.
- Nhìn đứa nhỏ chạy vào thơm mẹ giữa sân bệnh viện, tôi thấy lòng mềm lại.
Nghĩa 3: Có mùi như hương của hoa, dễ chịu, làm cho thích ngửi; trái với thối.
Nghĩa 4: (Tiếng tăm) tốt, được người đời nhắc đến, ca ngợi.
1
Học sinh tiểu học
- Trường làng em thơm danh vì nhiều bạn học giỏi.
- Tên đội bóng nhỏ bỗng thơm nhờ trận thắng đẹp.
- Cô giáo kể chuyện người thợ giỏi, cả làng đều thơm tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát ra mắt giúp ban nhạc trẻ thơm tên tuổi trong cộng đồng.
- Bạn ấy làm thiện nguyện chăm chỉ, dần dần cái tên cũng thơm hơn.
- Đội nghiên cứu đạt giải, khoa của trường vì thế càng thơm uy tín.
3
Người trưởng thành
- Sau giải thưởng lớn, hãng phim bỗng thơm tiếng trên báo chí.
- Làm ăn tử tế, giữ chữ tín lâu ngày, thương hiệu tự khắc thơm trong lòng khách.
- Một lời khen đúng chỗ có thể làm thơm cả tập thể, nhưng một scandal đủ kéo tất cả xuống.
- Danh có thơm cũng nhờ việc thực, còn ồn ào chỉ như gió qua chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dứa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm | Chỉ tên một loại quả nhiệt đới có vị chua ngọt đặc trưng. Ví dụ: Hôm nay chợ có thơm vừa chín tới. |
| khóm | khẩu ngữ, miền Nam Ví dụ: Mẹ mua một trái khóm về gọt cho cả nhà ăn. |
Nghĩa 2: Hôn (nói về trẻ em).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm | Hành động thể hiện tình cảm yêu mến, trìu mến, thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật, nhẹ nhàng. Ví dụ: Em bé thơm má bố xong thì ôm cổ chặt hơn. |
| hôn | trung tính, phổ biến Ví dụ: Mẹ hôn lên má con bé một cái. |
| chụt | khẩu ngữ, mô phỏng âm thanh, thể hiện sự nhanh gọn Ví dụ: Bé con chụt một cái vào má bà. |
Nghĩa 3: Có mùi như hương của hoa, dễ chịu, làm cho thích ngửi; trái với thối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm | Diễn tả mùi hương dễ chịu, quyến rũ, thường liên tưởng đến hoa cỏ, trái cây, tạo cảm giác thư thái. Ví dụ: |
| ngát | mạnh, trang trọng, thường dùng với hương hoa Ví dụ: Hương hoa sữa ngát cả con đường. |
| thơm tho | trung tính, nhấn mạnh sự sạch sẽ và dễ chịu Ví dụ: Quần áo giặt xong thơm tho mùi nắng. |
| thối | mạnh, tiêu cực, chỉ mùi hôi của vật bị phân hủy Ví dụ: Cá ươn để lâu sẽ bị thối. |
| hôi | trung tính đến tiêu cực, chỉ mùi khó chịu nói chung Ví dụ: Trong phòng có mùi hôi khó chịu. |
Nghĩa 4: (Tiếng tăm) tốt, được người đời nhắc đến, ca ngợi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm | Diễn tả sự nổi tiếng, được kính trọng và ca ngợi vì những phẩm chất tốt đẹp hoặc thành tựu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Sau giải thưởng lớn, hãng phim bỗng thơm tiếng trên báo chí. |
| nổi tiếng | trung tính, phổ biến Ví dụ: Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng. |
| lừng danh | mạnh, trang trọng, chỉ sự nổi tiếng rộng khắp Ví dụ: Vị tướng lừng danh với nhiều chiến công hiển hách. |
| hiển hách | rất mạnh, trang trọng, chỉ sự vinh quang, rực rỡ Ví dụ: Lịch sử dân tộc ta có nhiều trang sử hiển hách. |
| ô danh | mạnh, tiêu cực, chỉ sự mất danh dự, tiếng xấu Ví dụ: Hành động đó đã làm ô danh gia đình. |
| tai tiếng | trung tính đến tiêu cực, chỉ tiếng xấu, điều tiếng không hay Ví dụ: Anh ta vướng vào một vụ tai tiếng lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùi hương dễ chịu hoặc khen ngợi ai đó có tiếng tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả mùi hương hoặc tiếng tăm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về mùi hương hoặc tiếng tăm tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, tích cực khi nói về mùi hương.
- Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh khi nói về tiếng tăm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả mùi hương dễ chịu hoặc khen ngợi ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "hương" khi muốn nhấn mạnh mùi hương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thối" khi nói về mùi.
- Khác biệt với "nổi tiếng" ở chỗ "thơm" nhấn mạnh sự khen ngợi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Th1m" c3 th3 nh0 danh teb, 11d9ng teb v00i teb, c3 th3 11cnh ngef, bcnh ngef, v00i ngef trong c2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L0a teb 111n, kh4ng c3 kbft he3p v01i phe5 teb 11b7c trbfng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th01ng 11e9ng trbf 11a7u c2u khi l0a 11d9ng teb hob7c teb, v00i l0a trung tebm c3 c2u 11cnh ngef hob7c bcnh ngef.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kbft he3p v01i danh teb, teb, 11d9ng teb, v00i phe5 teb nh0 "ra5t", "hbft se9c".
