Lừng danh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Ví dụ:
Ông đạo diễn lừng danh nhờ những bộ phim nhân văn.
Nghĩa: Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa trên núi lừng danh khắp vùng.
- Đội bóng của trường lừng danh sau giải đấu.
- Món phở ở góc phố ấy lừng danh vì nước dùng thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê nhỏ bỗng lừng danh nhờ một bức ảnh lan truyền.
- Ca sĩ ấy lừng danh không chỉ vì giọng hát mà còn vì cách biểu diễn gần gũi.
- Con đường này lừng danh mùa hoa nở, ai đi qua cũng dừng lại chụp ảnh.
3
Người trưởng thành
- Ông đạo diễn lừng danh nhờ những bộ phim nhân văn.
- Thương hiệu thủ công ấy lừng danh vì giữ được hồn nghề qua bao thế hệ.
- Nhà nghiên cứu lừng danh trong giới, nhưng vẫn kiệm lời trước đám đông.
- Quán bún cá lừng danh từ một góc chợ, rồi thành điểm hẹn của cả thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Từ đồng nghĩa:
nổi tiếng vang danh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừng danh | Diễn tả sự nổi tiếng rộng khắp, mang tính tích cực, trang trọng, thường gắn với thành tựu lớn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông đạo diễn lừng danh nhờ những bộ phim nhân văn. |
| nổi tiếng | Trung tính, phổ biến, có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng với tài năng ca hát. |
| vang danh | Trang trọng, nhấn mạnh sự lan truyền rộng rãi của tiếng tăm, thường mang nghĩa tích cực. Ví dụ: Tên tuổi ông vang danh khắp bốn phương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về người hoặc sự kiện nổi tiếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử, nghệ sĩ, hoặc sự kiện quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về sự nổi tiếng của nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với người hoặc sự kiện được nhắc đến.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tầm ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nổi tiếng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nổi tiếng" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nổi tiếng" nhưng "lừng danh" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lừng danh", "trở nên lừng danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) hoặc danh từ chỉ đối tượng (người, nơi chốn).
