Vang dội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vang và dội lên mạnh mẽ, truyền đi rất xa, rất rộng.
Ví dụ: Tiếng chuông nhà thờ vang dội giữa buổi sớm vắng.
Nghĩa: Vang và dội lên mạnh mẽ, truyền đi rất xa, rất rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường vang dội khắp sân.
  • Tiếng sét vang dội làm cửa sổ rung lên.
  • Tiếng reo của cả lớp vang dội đến tận hành lang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cổ vũ trên khán đài vang dội qua mái vòm nhà thi đấu.
  • Hồi còi kết thúc vang dội, như chạm vào từng bậc thang của sân vận động.
  • Pháo hoa nổ vang dội, tiếng vọng cuộn theo mặt sông đêm.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông nhà thờ vang dội giữa buổi sớm vắng.
  • Tiếng vỗ tay vang dội, như một làn sóng tràn từ khán phòng ra phố.
  • Tiếng đại bác ngày xưa vang dội trong ký ức của thành cổ.
  • Trong thung lũng, tiếng gọi nhau vang dội, rồi tan vào mùi sương ẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vang và dội lên mạnh mẽ, truyền đi rất xa, rất rộng.
Từ đồng nghĩa:
vang rền vang vọng dội lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vang dội mạnh, hình tượng-âm thanh; trung tính; dùng phổ biến, cả văn viết và nói Ví dụ: Tiếng chuông nhà thờ vang dội giữa buổi sớm vắng.
vang rền mạnh; hơi văn chương; gợi âm kéo dài, trầm Ví dụ: Tiếng súng vang rền khắp núi rừng.
vang vọng trung tính→mạnh; phổ biến; nhấn âm vọng xa, lặp lại Ví dụ: Tiếng chuông vang vọng khắp thung lũng.
dội lại trung tính; thiên về hiện tượng phản âm trực tiếp Ví dụ: Tiếng gọi dội lại nhiều lần trong hang.
tĩnh lặng trung tính–trang trọng; nhấn trạng thái yên ắng tuyệt đối Ví dụ: Đêm tĩnh lặng, không một tiếng động vang ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiện hoặc thành công lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang tính trang trọng cao, nhưng tạo cảm giác mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các sự kiện, thành công hoặc âm thanh lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "vang vọng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về sự kiện hoặc âm thanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "âm thanh vang dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc sự kiện, ví dụ: "tiếng trống vang dội", "tin tức vang dội".