Ngân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tiền do cơ quan nghiệp vụ thu vào hay phát ra
Ví dụ:
Năm nay, ngân dành cho y tế cơ sở đã được phân bổ sớm.
2.
động từ
(Âm thanh) kéo dài và vang xa
Ví dụ:
Tiếng đàn ngân giữa căn phòng vắng.
Nghĩa 1: Tiền do cơ quan nghiệp vụ thu vào hay phát ra
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể chuyện kho bạc giữ ngân của nhà nước rất cẩn thận.
- Bức tranh vẽ một chiếc két sắt, bên trong là ngân được xếp gọn.
- Chú công an nói ngân phải dùng đúng mục đích để xây trường, làm đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức nói ngân của quỹ học bổng đã được giải ngân cho học sinh nghèo.
- Khi đọc bài về kinh tế, em hiểu ngân là khoản tiền do cơ quan thu và chi theo kế hoạch.
- Bài thuyết trình của bạn Lan nêu rõ ngân nhà nước cần minh bạch để dân tin.
3
Người trưởng thành
- Năm nay, ngân dành cho y tế cơ sở đã được phân bổ sớm.
- Khi ngân chậm lưu thông, dự án đứng bánh dù hồ sơ đã hoàn tất.
- Bàn về kỷ luật tài khóa, anh nhấn mạnh từng đồng ngân đều phải có dấu vết.
- Họp xong, mọi người mới thấy quản trị ngân không chỉ là con số, mà là cam kết với cộng đồng.
Nghĩa 2: (Âm thanh) kéo dài và vang xa
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng chuông ngân khắp sân trường.
- Giọng cô giáo ngân ấm áp trong lớp.
- Tiếng sáo ngân trên đồng chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nốt nhạc cuối ngân, để lại khoảng lặng dịu dàng.
- Tiếng trống vang rồi ngân qua dãy nhà, báo giờ vào lớp.
- Bạn ấy hát khéo, câu hát ngân vừa đủ, nghe rất dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tiếng đàn ngân giữa căn phòng vắng.
- Một lời xin lỗi chậm trễ vẫn có thể ngân trong ký ức người nghe.
- Tiếng chuông chùa ngân qua sương sớm, kéo người ta về với tĩnh tại.
- Giọng ca ấy ngân như giữ hộ nỗi buồn, dài thêm khoảnh khắc muốn quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiền do cơ quan nghiệp vụ thu vào hay phát ra
Nghĩa 2: (Âm thanh) kéo dài và vang xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngân | Trung tính, thường dùng cho âm thanh có tính chất du dương, mạnh mẽ hoặc có độ ngân. Ví dụ: Tiếng đàn ngân giữa căn phòng vắng. |
| vang | Trung tính, diễn tả âm thanh lan tỏa, dội lại trong không gian. Ví dụ: Tiếng chuông chùa vang vọng khắp núi rừng. |
| vọng | Trung tính, diễn tả âm thanh dội lại từ xa, thường có phần mờ nhạt hoặc kéo dài. Ví dụ: Tiếng sáo vọng lại từ phía triền đồi. |
| tắt | Trung tính, diễn tả sự chấm dứt hoàn toàn của âm thanh. Ví dụ: Tiếng nhạc bỗng tắt lịm. |
| dứt | Trung tính, diễn tả sự kết thúc đột ngột, không kéo dài của âm thanh. Ví dụ: Tiếng đàn dứt hẳn. |
| im | Trung tính, diễn tả trạng thái không có âm thanh hoặc âm thanh ngừng hẳn. Ví dụ: Cả khán phòng im bặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc mô tả âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh vang vọng, kéo dài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh tài chính.
- Trong văn chương, từ này tạo cảm giác âm thanh vang vọng, có thể mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi mô tả âm thanh trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "tiếng vang" khi mô tả âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tiếng vang" hoặc "tiếng ngân".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa tài chính và âm thanh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ng 2n" c f3 thc thc hicn vai tr f2 l e0 danh teb hobc 11cng teb trong c e2u, c f3 thc l e0m che ngef hobc vc ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L e0 teb 11on, kh f4ng c f3 daang kbft he3p vc ph f9 teb 11cnh h ecnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi l e0 danh teb, "ng e2n" thcng 11cng trb0dbc 11cnh ngef hobc sau l e0m trung t e2m cea c e2u; khi l e0 11cng teb, c f3 thc l e0m trung t e2m cea c e2u hobc c e2u phe9.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi l e0 danh teb, "ng e2n" c f3 thc kbft he3p vc c e1c teb 11cnh l fd, l0e3ng teb; khi l e0 11cng teb, c f3 thc kbft he3p vc c e1c tr e1ng teb nh0 "r e2t", "kh f4ng".
