Trứ danh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất nổi tiếng, ai cũng biết.
Ví dụ:
Quán cà phê trứ danh này mở cửa từ sớm tinh mơ.
2.
tính từ
(kng.). Tuyệt, tuyệt vời.
Nghĩa 1: Rất nổi tiếng, ai cũng biết.
1
Học sinh tiểu học
- Phở Hà Nội trứ danh, khách đến đều muốn ăn.
- Ngọn núi trứ danh ấy hiện lên rõ trên bức tranh em vẽ.
- Ngôi trường trứ danh của thành phố có hàng cây phượng đỏ rực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Món bánh mì trứ danh của phố cổ luôn khiến du khách xếp hàng dài.
- Ban nhạc trứ danh ấy chỉ cần cất tiếng là cả sân vận động reo lên.
- Nhà khoa học trứ danh được nhắc đến trong hầu hết sách tham khảo.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê trứ danh này mở cửa từ sớm tinh mơ.
- Vở kịch trứ danh ấy sống mãi vì chạm vào nỗi cô đơn của người xem.
- Danh họa trứ danh chỉ cần một nét bút đã tạo nên cả bầu trời trên toan.
- Con phố trứ danh của ẩm thực khuya, đi qua là mang theo mùi thơm cả quãng đường.
Nghĩa 2: (kng.). Tuyệt, tuyệt vời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất nổi tiếng, ai cũng biết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trứ danh | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh mức độ nổi tiếng cao và được công nhận rộng rãi. Ví dụ: Quán cà phê trứ danh này mở cửa từ sớm tinh mơ. |
| nổi tiếng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự được nhiều người biết đến. Ví dụ: Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng. |
| lừng danh | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự nổi tiếng vang dội, được nhiều người biết đến và ca ngợi. Ví dụ: Vị tướng lừng danh đã lãnh đạo quân đội giành chiến thắng. |
| lừng lẫy | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự nổi tiếng gắn liền với thành tựu lớn, vang dội. Ví dụ: Ông là một nhà khoa học lừng lẫy với nhiều công trình nghiên cứu. |
| vô danh | Trung tính, trang trọng, chỉ người hoặc vật không có tên tuổi, không được biết đến. Ví dụ: Một người lính vô danh đã hy sinh vì Tổ quốc. |
Nghĩa 2: (kng.). Tuyệt, tuyệt vời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trứ danh | Khẩu ngữ, biểu cảm, dùng để khen ngợi một cách mạnh mẽ, thường trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: |
| tuyệt | Khẩu ngữ, biểu cảm, dùng để khen ngợi sự xuất sắc, hoàn hảo. Ví dụ: Món ăn này tuyệt quá! |
| tuyệt vời | Khẩu ngữ, biểu cảm, dùng để khen ngợi sự xuất sắc, vượt trội. Ví dụ: Buổi biểu diễn hôm qua thật tuyệt vời. |
| đỉnh | Khẩu ngữ, rất biểu cảm, chỉ mức độ xuất sắc cao nhất, không thể hơn. Ví dụ: Bộ phim này đỉnh thật! |
| tệ | Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ sự kém cỏi, không tốt. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở đây tệ quá. |
| dở | Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ sự không hay, không tốt, kém chất lượng. Ví dụ: Bộ phim này dở tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nổi tiếng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự nổi tiếng của một người hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tầm quan trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nổi tiếng" trong giao tiếp hàng ngày.
- "Trứ danh" mang sắc thái trang trọng hơn so với "nổi tiếng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà văn trứ danh", "bức tranh trứ danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
