Nổi danh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có danh tiếng, được rất nhiều người biết đến.
Ví dụ:
Vị giáo sư này nổi danh trong giới học thuật với nhiều công trình nghiên cứu đột phá.
Nghĩa: Có danh tiếng, được rất nhiều người biết đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hề này nổi danh vì chú ấy rất vui tính.
- Bạn An nổi danh trong lớp vì vẽ tranh rất đẹp.
- Bác Hồ nổi danh là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị kiến trúc sư ấy nổi danh với những công trình độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân.
- Nhờ tài năng và sự nỗ lực không ngừng, anh ấy đã nổi danh trong giới khoa học.
- Ngôi làng cổ này nổi danh với nghề làm gốm truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm.
3
Người trưởng thành
- Vị giáo sư này nổi danh trong giới học thuật với nhiều công trình nghiên cứu đột phá.
- Để nổi danh trong một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt, tài năng thôi chưa đủ, cần cả sự may mắn và thời cơ.
- Dù đã nổi danh toàn cầu, anh ấy vẫn luôn nhớ về cội nguồn và những giá trị đã làm nên con người mình.
- Sự nổi danh có thể mang lại vinh quang nhưng cũng đi kèm với áp lực và trách nhiệm lớn lao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có danh tiếng, được rất nhiều người biết đến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nổi danh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người hoặc vật có danh tiếng, được nhiều người biết đến. Ví dụ: Vị giáo sư này nổi danh trong giới học thuật với nhiều công trình nghiên cứu đột phá. |
| nổi tiếng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự được nhiều người biết đến. Ví dụ: Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng với giọng hát truyền cảm. |
| lừng danh | Trang trọng, mang sắc thái ca ngợi, thường dùng cho người hoặc sự việc có tiếng tăm lớn, vang dội. Ví dụ: Vị tướng lừng danh đã ghi tên mình vào lịch sử dân tộc. |
| lừng lẫy | Trang trọng, mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ, chỉ sự nổi tiếng rực rỡ, được nhiều người ngưỡng mộ. Ví dụ: Những chiến công lừng lẫy của quân đội ta. |
| có tiếng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự được biết đến, có thể dùng cho cả nghĩa tốt hoặc xấu nhưng thường là tốt khi đứng một mình. Ví dụ: Ông ấy là người có tiếng trong giới kinh doanh. |
| vô danh | Trung tính, trang trọng, chỉ sự không có tên tuổi, không được ai biết đến. Ví dụ: Một người lính vô danh đã hy sinh vì Tổ quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về người hoặc sự kiện được nhiều người biết đến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng về sự nổi bật, thường kết hợp với các yếu tố miêu tả khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công nhận và tôn trọng đối với đối tượng được nhắc đến.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tầm ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm, có thể gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc thành tựu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nổi tiếng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Nổi danh" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với "nổi tiếng".
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nổi danh", "nổi danh khắp nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (người, nơi), và trạng từ (khắp nơi).
