Ngát

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Mùi thơm) dễ chịu và tỏa lan ra xa
Ví dụ: Phòng khách thơm ngát mùi trà nóng.
2.
tính từ
(Màu sắc, thường là xanh, tím) tươi và dịu mát, trải ra rộng khắp
Ví dụ: Đồi chè xanh ngát trong sương sớm.
Nghĩa 1: (Mùi thơm) dễ chịu và tỏa lan ra xa
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn hoa ngát hương vào buổi sáng.
  • Mẹ mở cửa, mùi bánh mới thơm ngát khắp nhà.
  • Cô giáo bước vào lớp với mái tóc thơm ngát mùi bồ kết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió lùa qua, hương sen thơm ngát phủ khắp mặt hồ.
  • Sân trường sau cơn mưa thơm ngát mùi cỏ non.
  • Trong thư viện, trang sách cũ thoảng mùi giấy thơm ngát, khiến lòng thấy yên.
3
Người trưởng thành
  • Phòng khách thơm ngát mùi trà nóng.
  • Trong chiều muộn, con ngõ bỗng thơm ngát mùi cơm mới, gợi nhớ nhà xưa.
  • Chai nước hoa chỉ một lần xịt mà hương đã lan thơm ngát suốt buổi.
  • Vườn cà phê vào mùa hoa nở, cả không gian quấn quýt hương thơm ngát, khiến bước chân chậm lại.
Nghĩa 2: (Màu sắc, thường là xanh, tím) tươi và dịu mát, trải ra rộng khắp
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng xanh ngát nhìn đến tận chân trời.
  • Bầu trời chiều tím ngát rất đẹp.
  • Bờ tre làng hiện lên một màu xanh ngát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rừng tràm trải dài, màu xanh ngát ôm trọn con sông.
  • Sân bóng sau mưa hiện ra thảm cỏ xanh ngát, mát mắt.
  • Bức tranh nhuộm tím ngát, gợi một hoàng hôn yên ả.
3
Người trưởng thành
  • Đồi chè xanh ngát trong sương sớm.
  • Màu tím ngát của dãy phượng vĩ cuối hè vừa dịu vừa vấn vương.
  • Dọc bờ biển, trời xanh ngát mở ra cảm giác thênh thang và nhẹ nhõm.
  • Thành phố nhìn từ trên cao, những mảng xanh ngát đan vào nhau như hơi thở đang dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu của hoa, cây cỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thư thái.
  • Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với từ chỉ mùi hương hoặc màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi hương khác như "thơm", "thơm ngát".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hương ngát", "màu ngát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hương hoặc màu sắc, ví dụ: "hương", "màu".