Thoang thoảng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoảng (láy).
Ví dụ: Qua khung cửa, mùi cà phê thoang thoảng đánh thức buổi sáng.
Nghĩa: Thoảng (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối sân, mùi hoa sữa thoang thoảng bay vào lớp.
  • Gió thổi nhẹ, hương lúa thoang thoảng qua mũi em.
  • Mẹ mở nắp nồi, mùi canh rau thoang thoảng khắp bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường về, hương bưởi thoang thoảng khiến mình thấy nhẹ lòng.
  • Bức thư cũ còn thoang thoảng mùi giấy mới, như kéo thời gian lại gần.
  • Trời trở gió, mùi mưa đầu hạ thoang thoảng, báo hiệu cơn mưa sắp tới.
3
Người trưởng thành
  • Qua khung cửa, mùi cà phê thoang thoảng đánh thức buổi sáng.
  • Giữa cuộc trò chuyện ồn ã, ký ức tuổi trẻ thoang thoảng trở về rồi tan như khói.
  • Áo khoác cũ vẫn thoang thoảng hương nước giặt, đủ làm người xa nhà bớt chênh vênh.
  • Trên phố khuya, mùi hoa dại thoang thoảng, mỏng như một lời chào vội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoảng (láy).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoang thoảng mức độ nhẹ, trung tính; miêu tả cảm giác/ảnh hưởng xuất hiện nhẹ và mơ hồ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Qua khung cửa, mùi cà phê thoang thoảng đánh thức buổi sáng.
thoảng trung tính, mức độ nhẹ; văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Hương bưởi thoảng qua cửa sổ.
phảng phất trung tính hơi văn chương, nhẹ và mơ hồ Ví dụ: Mùi khói phảng phất trong gió chiều.
nồng nặc mạnh, khẩu ngữ; mùi rất đậm, khó chịu Ví dụ: Mùi sơn nồng nặc khắp phòng.
nồng nàn mạnh, hơi văn chương; hương đậm, dày Ví dụ: Hương hoa sữa nồng nàn trong đêm.
ngào ngạt mạnh, văn chương; hương thơm tràn ngập Ví dụ: Hương lan ngào ngạt khắp vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả mùi hương nhẹ, không quá nồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mùi hương như "hương", "mùi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi hương khác như "nồng nàn", "ngào ngạt".
  • Khác biệt với "thoảng" ở mức độ nhẹ nhàng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mùi hương thoang thoảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ mùi hương, trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...