Phảng phất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thoảng qua một cách nhẹ nhàng, có lúc tựa như biến mất, khiến khó nhận ra ngay được.
Ví dụ: Hương cà phê phảng phất nơi hiên sớm.
Nghĩa: Thoảng qua một cách nhẹ nhàng, có lúc tựa như biến mất, khiến khó nhận ra ngay được.
1
Học sinh tiểu học
  • Hương hoa sữa phảng phất ngoài sân trường.
  • Khói bếp phảng phất trên mái nhà lúc chiều xuống.
  • Tiếng ve phảng phất sau tán lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một mùi mưa phảng phất trong gió, báo hiệu cơn dông sắp đến.
  • Trên trang giấy cũ, mực còn phảng phất như lời nhắc về buổi học xưa.
  • Trong khán phòng, tiếng đàn phảng phất, đủ làm người ta chậm lại.
3
Người trưởng thành
  • Hương cà phê phảng phất nơi hiên sớm.
  • Trong căn nhà vắng, ký ức phảng phất như bụi nắng, chạm đâu cũng bay.
  • Bước chân người cũ phảng phất ở cầu thang, không âm nhưng có vang trong lòng.
  • Giữa cuộc trò chuyện, một nụ cười phảng phất, nói nhiều hơn cả lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoảng qua một cách nhẹ nhàng, có lúc tựa như biến mất, khiến khó nhận ra ngay được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phảng phất Diễn tả sự hiện diện nhẹ nhàng, mơ hồ, khó nhận biết ngay lập tức. Ví dụ: Hương cà phê phảng phất nơi hiên sớm.
thoang thoảng Nhẹ nhàng, mơ hồ, trung tính, thường dùng cho mùi hương, âm thanh. Ví dụ: Hương hoa thoang thoảng bay trong gió.
rõ ràng Minh bạch, dễ nhận biết, trung tính. Ví dụ: Thông tin rất rõ ràng.
hiển hiện Rõ rệt, dễ thấy, trang trọng/văn chương. Ví dụ: Sự thật hiển hiện trước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảm giác, mùi hương, hoặc âm thanh nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh mơ hồ, tinh tế, gợi cảm giác thoáng qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả điều gì đó không rõ ràng, thoáng qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như mùi, âm thanh, hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rõ ràng, cụ thể.
  • Khác biệt với "rõ ràng" ở chỗ tạo cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hương phảng phất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (hương, mùi, âm thanh) hoặc phó từ (hơi, rất).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...