Man mác

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cảnh vật, màu sắc v.v.) chiếm cả một khoảng không bao la như trải ra trong không gian vắng lặng, gợi tâm trạng cô đơn.
Ví dụ: Bờ sông im ắng, khung cảnh man mác.
2.
tính từ
Có tâm trạng lâng lâng đượm buồn.
Ví dụ: Tôi bỗng thấy man mác khi đêm xuống.
Nghĩa 1: (Cảnh vật, màu sắc v.v.) chiếm cả một khoảng không bao la như trải ra trong không gian vắng lặng, gợi tâm trạng cô đơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều xuống, cánh đồng man mác và rất yên.
  • Mây loang trên trời, màu xanh man mác phủ khắp.
  • Biển vắng, gió thổi nhẹ, không gian man mác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng kéo dài trong sương, màu xám man mác ôm lấy lũy tre.
  • Hồ nước phẳng như gương, ánh hoàng hôn man mác rải lên mặt sóng.
  • Núi xa mờ đi trong khói chiều, bức tranh man mác và lặng lẽ.
3
Người trưởng thành
  • Bờ sông im ắng, khung cảnh man mác.
  • Phố cũ khi tan tầm bỗng rộng ra, ánh đèn man mác như phủ một lớp sương mỏng.
  • Sân ga vắng, tiếng loa vọng lại, màu trời man mác kéo dài đến tận cuối đường ray.
  • Trong vườn, hương hoa dại man mác lan, khiến khoảng không như mở rộng mà thưa thớt người.
Nghĩa 2: Có tâm trạng lâng lâng đượm buồn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhớ mẹ, em thấy man mác trong lòng.
  • Nghe bài hát đó, em man mác buồn.
  • Tạm biệt lớp cũ, em man mác nhưng vẫn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi chia tay, tôi man mác như còn vướng chút mây trong ngực.
  • Đọc trang nhật ký cũ, cảm giác man mác len vào buổi tối.
  • Nhận tin vui muộn màng, cô vẫn man mác vì điều gì đó chưa trọn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bỗng thấy man mác khi đêm xuống.
  • Có những ngày niềm vui vẫn đến, nhưng man mác cứ ở lại như một lớp sương mỏng trong ngực.
  • Nghe tiếng tàu xa, man mác gọi dậy những chuyến đi chưa kịp bắt đầu.
  • Sau cuộc gặp ngắn ngủi, tôi mang về một nỗi man mác, vừa nhẹ, vừa khó nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cảnh vật, màu sắc v.v.) chiếm cả một khoảng không bao la như trải ra trong không gian vắng lặng, gợi tâm trạng cô đơn.
Nghĩa 2: Có tâm trạng lâng lâng đượm buồn.
Từ đồng nghĩa:
đượm buồn bâng khuâng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
man mác Diễn tả tâm trạng buồn nhẹ, mơ hồ, kéo dài. Ví dụ: Tôi bỗng thấy man mác khi đêm xuống.
đượm buồn Trung tính, diễn tả trạng thái buồn nhẹ, không quá sâu sắc, thường kéo dài. Ví dụ: Nét mặt cô ấy đượm buồn khi nhớ về kỷ niệm xưa.
bâng khuâng Trung tính, diễn tả tâm trạng xao xuyến, vấn vương, thường có chút buồn nhẹ hoặc hoài niệm. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bâng khuâng khi đứng trước ngôi trường cũ.
vui vẻ Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần phấn khởi, không lo âu. Ví dụ: Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, buồn bã nhưng không quá sâu sắc.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh miêu tả tâm trạng hoặc cảnh vật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cảm giác buồn nhẹ nhàng, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng để tạo hiệu ứng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" nhưng "man mác" nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác man mác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "cảm giác", "không gian".