Bâng khuâng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những cảm xúc luyến tiếc, nhớ thương xen lẫn nhau, gây ra trạng thái như hơi ngẩn ngơ.
Ví dụ:
Anh ấy thường bâng khuâng nhìn về phía chân trời mỗi khi nhớ nhà.
Nghĩa: Có những cảm xúc luyến tiếc, nhớ thương xen lẫn nhau, gây ra trạng thái như hơi ngẩn ngơ.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy bâng khuâng khi chia tay bạn về quê.
- Nhìn lá vàng rơi, lòng bé bâng khuâng nhớ mùa hè.
- Mỗi lần nghe bài hát cũ, bà lại bâng khuâng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước ngưỡng cửa cấp ba, lòng tôi bâng khuâng với bao dự định và nỗi lo âu.
- Cảm giác bâng khuâng ùa về khi tôi đọc lại những dòng nhật ký cũ của mình.
- Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật nhuộm màu tím nhạt khiến tâm hồn tôi bâng khuâng khó tả.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường bâng khuâng nhìn về phía chân trời mỗi khi nhớ nhà.
- Nỗi bâng khuâng về những lựa chọn đã qua đôi khi vẫn hiện hữu trong tâm trí cô.
- Giữa dòng đời hối hả, đôi lúc ta cần một khoảnh khắc bâng khuâng để nhìn lại và cảm nhận.
- Cái bâng khuâng của tuổi trẻ, dù có chút ngây ngô, lại là hành trang quý giá cho những chặng đường sau này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những cảm xúc luyến tiếc, nhớ thương xen lẫn nhau, gây ra trạng thái như hơi ngẩn ngơ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bâng khuâng | Diễn tả cảm xúc nội tâm, nhẹ nhàng, man mác buồn, hoài niệm, có chút mơ màng, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Anh ấy thường bâng khuâng nhìn về phía chân trời mỗi khi nhớ nhà. |
| xao xuyến | Nhẹ nhàng, gợi cảm xúc bồn chồn, bâng khuâng, thường liên quan đến tình cảm, hoài niệm. Ví dụ: Lòng tôi xao xuyến khi nghe lại bài hát cũ. |
| bồi hồi | Trung tính, diễn tả cảm xúc lẫn lộn, xúc động nhẹ, thường khi nhớ về quá khứ hoặc chờ đợi điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy bồi hồi nhớ lại kỷ niệm xưa. |
| bình thản | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý ổn định, không bị xáo động bởi cảm xúc hay sự việc bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy đón nhận tin tức một cách bình thản. |
| thanh thản | Tích cực, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng bận lo âu, phiền muộn. Ví dụ: Sau khi hoàn thành công việc, lòng tôi cảm thấy thanh thản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc nhớ nhung, luyến tiếc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn để tạo ra không khí cảm xúc sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, man mác, thường mang tính chất lãng mạn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là khẩu ngữ hay văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung, luyến tiếc một cách tinh tế.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác sâu lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngẩn ngơ" nhưng "bâng khuâng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác bâng khuâng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (như "cảm giác"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), hoặc các từ chỉ thời gian (như "khi").
