Mơ màng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thấy phẳng phất, không rõ ràng, trong trạng thái mơ ngủ hay tựa như mơ ngủ.
Ví dụ:
Tỉnh dậy, tôi còn mơ màng, chưa phân biệt được tiếng mưa hay tiếng lá.
2.
động từ
Ở trạng thái say mê theo đuổi những hình ảnh xa xôi, thoát li thực tại.
Ví dụ:
Cô ngồi bên ô cửa, mơ màng theo đuổi một quãng ký ức dịu như khói.
3.
động từ
(khẩu ngữ) Luôn luôn nghĩ tới, tưởng tượng tới điều mình mong muốn (thường là không thiết thực).
Ví dụ:
Đừng mơ màng thăng chức nếu vẫn làm việc cẩu thả.
Nghĩa 1: Thấy phẳng phất, không rõ ràng, trong trạng thái mơ ngủ hay tựa như mơ ngủ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, em còn mơ màng nên nghe tiếng chim không rõ.
- Bạn Lan vừa thức dậy, mắt còn mơ màng nhìn cửa sổ.
- Trong lớp, em mơ màng nhìn bảng vì ngủ chưa đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên xe buýt, tôi mơ màng nhìn phố xá trôi qua như một dải màu.
- Cơn gió mát làm tôi mơ màng, quên mất bài đang đọc.
- Chuông báo thức reo, đầu tôi vẫn mơ màng giữa mơ và tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Tỉnh dậy, tôi còn mơ màng, chưa phân biệt được tiếng mưa hay tiếng lá.
- Ánh nắng sớm xuyên rèm khiến đầu óc tôi mơ màng, như còn vướng một mảnh đêm.
- Trong quán cà phê vắng, tôi mơ màng nhìn khói bốc lên, ý nghĩ cứ trôi.
- Có những buổi sớm, người ta mơ màng bước vào ngày mới, lòng chưa kịp chọn một nhịp đi.
Nghĩa 2: Ở trạng thái say mê theo đuổi những hình ảnh xa xôi, thoát li thực tại.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngồi bên cửa sổ, mơ màng tưởng tượng mình bay trên mây.
- Bạn Nam nghe nhạc và mơ màng nghĩ về một khu vườn cổ tích.
- Cô bé mơ màng vẽ một lâu đài trong tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mơ màng theo giai điệu, đầu óc như trôi về một miền xa.
- Giữa tiết học, bạn tôi mơ màng nghĩ đến chuyến đi biển sắp tới.
- Đọc truyện, tôi mơ màng vẽ ra một thành phố tương lai lấp lánh.
3
Người trưởng thành
- Cô ngồi bên ô cửa, mơ màng theo đuổi một quãng ký ức dịu như khói.
- Giữa nhịp sống dồn dập, đôi khi ta mơ màng tìm một khoảng trời riêng để trú.
- Anh mơ màng dệt những hình dung viển vông, như muốn rời khỏi mặt đất một lát.
- Có những chiều, người ta mơ màng để tạm quên tiếng kim đồng hồ thúc giục.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Luôn luôn nghĩ tới, tưởng tượng tới điều mình mong muốn (thường là không thiết thực).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng mơ màng điểm mười nếu không chịu học bài.
- Cậu mơ màng làm đội trưởng mà chẳng luyện tập gì cả.
- Em mơ màng có phép màu mà không chịu tự mình cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cứ mơ màng nổi tiếng nhưng chẳng bắt đầu từ điều nhỏ nhất.
- Đang ôn thi mà chỉ mơ màng điểm cao thì chẳng giúp được gì.
- Bạn ấy mơ màng có cuộc sống sang chảnh, trong khi bài tập còn chưa làm.
3
Người trưởng thành
- Đừng mơ màng thăng chức nếu vẫn làm việc cẩu thả.
- Anh cứ mơ màng đổi đời qua một lần may rủi, bỏ quên những bước chân cần mẫn.
- Mơ màng tình yêu hoàn hảo chỉ khiến người ta hụt hẫng khi gặp người thật việc thật.
- Có lúc phải tỉnh táo, kẻo mơ màng mãi sẽ biến mục tiêu thành chiếc bóng không bao giờ chạm tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thấy phẳng phất, không rõ ràng, trong trạng thái mơ ngủ hay tựa như mơ ngủ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơ màng | Chỉ trạng thái ý thức không hoàn toàn tỉnh táo, nửa mơ nửa thực. Ví dụ: Tỉnh dậy, tôi còn mơ màng, chưa phân biệt được tiếng mưa hay tiếng lá. |
| lơ mơ | Trung tính, chỉ trạng thái ý thức không rõ ràng, nửa tỉnh nửa mê. Ví dụ: Anh ta vẫn còn lơ mơ sau giấc ngủ trưa. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ trạng thái ý thức minh mẫn, rõ ràng. Ví dụ: Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn. |
| tỉnh ngủ | Trung tính, chỉ trạng thái đã thoát khỏi giấc ngủ, không còn buồn ngủ. Ví dụ: Cô ấy đã tỉnh ngủ và bắt đầu làm việc. |
Nghĩa 2: Ở trạng thái say mê theo đuổi những hình ảnh xa xôi, thoát li thực tại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơ màng | Chỉ sự chìm đắm trong suy nghĩ viển vông, lãng mạn, có phần thoát ly thực tế. Ví dụ: Cô ngồi bên ô cửa, mơ màng theo đuổi một quãng ký ức dịu như khói. |
| mộng mơ | Trung tính đến tích cực nhẹ, chỉ sự bay bổng, lãng mạn, thường gắn với những ước mơ đẹp. Ví dụ: Cô gái trẻ mộng mơ về một tương lai tươi đẹp. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ sự nhận thức rõ ràng về hiện thực, không chìm đắm vào ảo tưởng. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được sự tỉnh táo trước mọi vấn đề. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Luôn luôn nghĩ tới, tưởng tượng tới điều mình mong muốn (thường là không thiết thực).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơ màng | Khẩu ngữ, chỉ sự ám ảnh, khao khát một điều gì đó không thực tế hoặc khó thành hiện thực. Ví dụ: Đừng mơ màng thăng chức nếu vẫn làm việc cẩu thả. |
| tơ tưởng | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, chỉ sự nghĩ ngợi, mong nhớ dai dẳng về một điều gì đó, thường là không thực tế hoặc khó đạt được. Ví dụ: Anh ta vẫn tơ tưởng đến mối tình đầu. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ sự nhận thức rõ ràng về hiện thực và khả năng, không nuôi dưỡng những mong muốn phi thực tế. Ví dụ: Hãy tỉnh táo nhìn nhận vấn đề, đừng mơ màng nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không tập trung hoặc đang suy nghĩ vẩn vơ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tâm lý trong các bài viết văn học hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh lãng mạn, mơ hồ, hoặc để miêu tả trạng thái tâm hồn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn, hoặc thoát ly thực tại.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không rõ ràng, không tập trung hoặc đang suy nghĩ xa xôi.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mơ mộng" khi miêu tả trạng thái suy nghĩ không thực tế.
- Khác biệt với "mơ hồ" ở chỗ "mơ màng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy mơ màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (giấc mơ, hình ảnh).

Danh sách bình luận