Tơ tưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nghĩ liên miên không dứt đến người hoặc cái mà mình nhớ mong, ước muốn.
Ví dụ: Anh còn tơ tưởng người cũ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nghĩ liên miên không dứt đến người hoặc cái mà mình nhớ mong, ước muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cứ tơ tưởng về chú mèo con đã lạc mất.
  • Em hay tơ tưởng đến chiếc xe đạp đỏ ngoài tiệm.
  • Thằng bé ngồi bên cửa sổ, tơ tưởng bát chè mẹ hứa nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vẫn tơ tưởng hoài về bạn cùng bàn, dù chỉ dám nhìn từ xa.
  • Đêm ôn bài, tôi lại tơ tưởng chuyến đi biển chưa kịp thực hiện.
  • Cô bạn tơ tưởng một lời xin lỗi, mong ngày mai mọi chuyện dịu đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh còn tơ tưởng người cũ.
  • Có lúc tôi tơ tưởng một mái nhà yên ấm giữa thành phố đầy gió.
  • Nàng tơ tưởng một bờ vai tin cậy, như thể chỉ cần quay lại là gặp.
  • Tuổi trẻ qua rồi, mà ta vẫn tơ tưởng điều chưa từng gọi thành tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác nhớ nhung, mơ mộng về ai đó hoặc điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác lãng mạn, mơ mộng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, mơ mộng, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung, mơ mộng một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, lãng mạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhớ nhung" nhưng "tơ tưởng" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ tơ tưởng mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ mức độ như "mãi", "luôn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...