Vấn vương

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như vương vấn.
Ví dụ: Tôi vẫn vấn vương một mùi hương cũ.
Nghĩa: Như vương vấn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé đi khỏi hội chợ mà lòng vẫn vấn vương mùi kẹo bông.
  • Em rời công viên, còn vấn vương tiếng cười của bạn.
  • Tan học, em vẫn vấn vương chiếc lá vàng rơi trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyến dã ngoại kết thúc, chúng tôi vẫn vấn vương làn gió mặn ở bãi biển.
  • Bạn bảo đã quên, nhưng ánh mắt ấy vẫn vấn vương trong trí nhớ.
  • Rời sân trường cũ, tôi cứ vấn vương tiếng trống buổi chiều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vẫn vấn vương một mùi hương cũ.
  • Ly cà phê nguội khiến buổi sáng này vấn vương một nỗi chậm rãi khó gọi tên.
  • Đi qua phố quen, bước chân bỗng vấn vương những ngày trẻ dại.
  • Có những câu nói tưởng nhẹ, mà vấn vương mãi trong lòng như sợi khói chưa tan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lưu luyến, khó quên về một người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác lãng mạn, sâu lắng trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái cảm xúc, thường diễn tả sự lưu luyến, nhớ nhung.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, lãng mạn hơn là trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó quên, lưu luyến về một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính khách quan.
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm giác sâu lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vương vấn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng, nên thay bằng từ khác như "nhớ nhung" hoặc "lưu luyến".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn vương mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "vấn vương kỷ niệm", "vấn vương mãi".