Vương vấn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thường cứ phải nghĩ đến, nhớ đến trong khi làm bất cứ việc nào khác, không thể dứt đi được.
Ví dụ: Dù đã chia tay, hình bóng người yêu cũ vẫn vương vấn trong tâm trí anh.
Nghĩa: Thường cứ phải nghĩ đến, nhớ đến trong khi làm bất cứ việc nào khác, không thể dứt đi được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan vương vấn mãi món đồ chơi mới chưa được mua.
  • Em vương vấn mãi câu chuyện cổ tích cô giáo kể hôm qua.
  • Mùi hương của bông hoa hồng vẫn vương vấn trong tay bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kí ức về buổi chia tay cấp một vẫn vương vấn trong tâm trí tôi.
  • Dù đã cố gắng tập trung, nhưng những lời nói của bạn ấy vẫn vương vấn trong đầu tôi.
  • Nỗi buồn về kết quả thi cử vương vấn mãi, khiến em khó lòng vui vẻ.
3
Người trưởng thành
  • Dù đã chia tay, hình bóng người yêu cũ vẫn vương vấn trong tâm trí anh.
  • Những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ vẫn vương vấn trong tôi mỗi khi nhìn thấy cánh đồng lúa.
  • Nỗi trăn trở về quyết định quan trọng ấy cứ vương vấn mãi, khiến anh mất ngủ nhiều đêm.
  • Dù đã đạt được thành công, nhưng cảm giác tiếc nuối về những cơ hội đã bỏ lỡ vẫn vương vấn đâu đó trong tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường cứ phải nghĩ đến, nhớ đến trong khi làm bất cứ việc nào khác, không thể dứt đi được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vương vấn Diễn tả trạng thái cảm xúc, suy nghĩ dai dẳng, khó dứt bỏ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hoài niệm hoặc đôi chút bận lòng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Dù đã chia tay, hình bóng người yêu cũ vẫn vương vấn trong tâm trí anh.
lưu luyến Trung tính, diễn tả sự gắn bó, không muốn rời xa, thường dùng cho người, vật, nơi chốn hoặc kỷ niệm. Ví dụ: Cô ấy vẫn lưu luyến mãi những kỷ niệm thời thơ ấu.
tơ vương Văn chương, lãng mạn, diễn tả sự gắn bó tình cảm sâu sắc, khó dứt bỏ, thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hoài niệm. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn tơ vương mối tình đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác nhớ nhung, lưu luyến về một người hoặc kỷ niệm nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo nên sự lãng mạn, sâu lắng trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, lưu luyến, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung, không thể quên được một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống mang tính cá nhân, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "lưu luyến" hay "nhớ nhung", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh làm giảm tính khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ vương vấn", "không thể vương vấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "cứ", "không thể" và danh từ chỉ đối tượng bị vương vấn.