Luyến tiếc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếc và nhớ mãi, không dứt bỏ được mối tình cảm với cái đã mất.
Ví dụ: Tôi luyến tiếc một mối tình đã khép lại.
Nghĩa: Tiếc và nhớ mãi, không dứt bỏ được mối tình cảm với cái đã mất.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vẫn luyến tiếc con diều đã bay mất hôm trước.
  • Bé đứng ở cổng trường, luyến tiếc mùa hè vừa qua.
  • Con nhìn chiếc lá rơi mà luyến tiếc cây phượng đỏ mùa trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu luyến tiếc những buổi chiều đá bóng ở sân cũ, dù đã chuyển nhà.
  • Bạn ấy cất bưu thiếp vào hộp, mắt còn luyến tiếc một mùa lễ hội đã qua.
  • Có người rời câu lạc bộ, vẫn luyến tiếc tiếng cười của nhóm ngày trước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luyến tiếc một mối tình đã khép lại.
  • Anh gập cuốn album, lòng còn luyến tiếc những chặng đường chung đã lỡ.
  • Chị rời căn phòng quen thuộc, vẫn luyến tiếc mùi trà mỗi sớm.
  • Giữa cuộc vui mới, tôi chợt luyến tiếc bình yên của ngày cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếc và nhớ mãi, không dứt bỏ được mối tình cảm với cái đã mất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quên buông bỏ
Từ Cách sử dụng
luyến tiếc Diễn tả cảm xúc tiếc nuối sâu sắc, nhớ nhung không nguôi về điều đã qua hoặc mất đi, mang sắc thái trang trọng, hơi buồn. Ví dụ: Tôi luyến tiếc một mối tình đã khép lại.
tiếc nuối Trung tính, diễn tả sự tiếc rẻ, hối tiếc về điều đã qua hoặc mất đi. Ví dụ: Anh ấy vẫn tiếc nuối những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ.
quên Trung tính, diễn tả hành động không còn nhớ đến điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy đã cố gắng quên đi quá khứ đau buồn.
buông bỏ Mang sắc thái mạnh mẽ, diễn tả sự từ bỏ, chấp nhận để điều gì đó trôi qua. Ví dụ: Học cách buông bỏ những điều không thể thay đổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác tiếc nuối một điều gì đó đã qua, như một kỷ niệm đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc về sự mất mát hoặc tiếc nuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, nhớ nhung, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật hơn là trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối sâu sắc về một điều gì đó đã mất.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc không mang tính cá nhân.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiếc nuối", nhưng "luyến tiếc" thường mang thêm ý nghĩa của sự nhớ nhung.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất luyến tiếc", "vẫn còn luyến tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vẫn), danh từ (kỷ niệm, quá khứ) và đại từ (nó, điều đó).