Tiếc thương

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như thương tiếc.
Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ tưởng niệm để tiếc thương bà ngoại.
Nghĩa: Như thương tiếc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng im lặng để tiếc thương cô lao công vừa mất.
  • Em đặt bông hoa trắng lên bàn, lòng đầy tiếc thương chú bảo vệ.
  • Chúng em viết thiệp để bày tỏ tiếc thương con mèo của lớp đã qua đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường trầm xuống, ai cũng tiếc thương thầy giáo đã gắn bó bao năm.
  • Bạn bè thắp nến bên bờ sông, tiếc thương người bạn không còn.
  • Nghe bản nhạc xưa, chúng tôi chợt tiếc thương một mùa hè đã khép lại.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tổ chức lễ tưởng niệm để tiếc thương bà ngoại.
  • Có những cuộc chia ly không lời dặn, để lại một đời người chìm trong tiếc thương.
  • Tôi đứng trước căn nhà cũ, chạm vào cánh cửa mục, bỗng tiếc thương cả một thời thanh xuân đã rơi rụng.
  • Giữa đám đông, một tiếng thở dài khép lại câu chuyện, chỉ còn tiếc thương âm thầm chảy trong mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sự mất mát, chia ly.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm, cáo phó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc về sự mất mát trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối, đau buồn về một sự mất mát.
  • Tránh dùng trong các tình huống vui vẻ, không phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự mất mát như "người thân", "bạn bè".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thương tiếc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tiếc thương" thường mang sắc thái trang trọng hơn "thương tiếc".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ diễn tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tiếc thương", "đã tiếc thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (người thân, bạn bè) và đại từ (ai, người nào).