Thương tiếc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thương và tiếc (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi thương tiếc một mối tình đã lỡ.
Nghĩa: Thương và tiếc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn chuyển nhà, cả lớp thương tiếc bạn lắm.
  • Con mèo bị lạc, em nhìn mà thương tiếc nó.
  • Cái cây trong sân bị chặt, chúng em đứng quanh thương tiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày chia tay, chúng mình vừa cười vừa thương tiếc quãng thời gian đã qua.
  • Nhìn cuốn vở cũ sờn mép, tôi chợt thương tiếc những buổi học miệt mài.
  • Đội bóng thua sát nút, ai cũng thương tiếc cơ hội đã trôi qua.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thương tiếc một mối tình đã lỡ.
  • Đứng trước ngôi nhà cũ, tôi bỗng thương tiếc những bữa cơm đầm ấm đã thành ký ức.
  • Nghe tin anh nghỉ việc, cả phòng lặng đi, vừa thương tiếc tài năng, vừa tiếc một người bạn đồng hành.
  • Chúng ta thương tiếc người đã khuất, và cũng thương tiếc phần mình không kịp nói lời sau cuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thương và tiếc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
xót thương tiếc thương
Từ trái nghĩa:
thờ ơ vô cảm
Từ Cách sử dụng
thương tiếc Trung tính → hơi trang trọng; sắc thái buồn, kính trọng; dùng cho người/vật đáng quý đã mất hoặc không còn Ví dụ: Tôi thương tiếc một mối tình đã lỡ.
xót thương Mức độ mạnh, cảm xúc sâu; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Ai nấy đều xót thương những nạn nhân.
tiếc thương Mức độ mạnh, trang trọng; thường dùng khi có tang/lễ tưởng niệm Ví dụ: Toàn trường tiếc thương thầy hiệu trưởng.
thờ ơ Trung tính, lạnh lùng; phủ định hoàn toàn cảm xúc quan tâm Ví dụ: Họ thờ ơ trước mất mát của người khác.
vô cảm Mạnh, đánh giá tiêu cực; miêu tả trạng thái không xúc cảm Ví dụ: Đừng vô cảm trước nỗi đau cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc mất mát, đau buồn khi ai đó qua đời hoặc khi mất đi điều gì quý giá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm, cáo phó hoặc bài báo về sự mất mát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi buồn và sự tiếc nuối trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối, thường mang sắc thái trang trọng và cảm động.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự mất mát, tiếc nuối một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống vui vẻ hoặc không liên quan đến mất mát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự mất mát như "qua đời", "ra đi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác như "buồn bã", "đau khổ" nhưng "thương tiếc" nhấn mạnh vào sự mất mát.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thương tiếc", "đã thương tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (người, sự việc) và đại từ (ai, gì).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...