Tơ vương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tơ bị dính vào nhau; dùng để ví tình cảm vương vấn, khó dứt bỏ (thường nói về tình yêu).
Ví dụ: Anh nói không còn tơ vương, nhưng trái tim vẫn chùng xuống khi gặp lại.
Nghĩa: Tơ bị dính vào nhau; dùng để ví tình cảm vương vấn, khó dứt bỏ (thường nói về tình yêu).
1
Học sinh tiểu học
  • Cọng tơ nhện bám vào cành lá, nhìn như tơ vương níu lại giọt sương.
  • Em nhặt cuộn chỉ rối, thấy sợi tơ vương quấn chặt không gỡ ra được.
  • Bạn vẽ trái tim nhỏ, bảo đó là tơ vương của hai bạn trong truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên áo còn vài sợi lông mèo, cô bạn đùa đó là tơ vương của bé cưng ở nhà.
  • Sau buổi chia tay lớp, cảm giác cứ như tơ vương, muốn đi mà lòng còn níu.
  • Cậu ấy bảo đã quên, nhưng ánh mắt vẫn còn tơ vương mỗi khi nghe tên người cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói không còn tơ vương, nhưng trái tim vẫn chùng xuống khi gặp lại.
  • Những lá thư cũ xếp gọn, mà mùi giấy vẫn gợi lên bao tơ vương năm tháng ấy.
  • Đường đời rẽ nhiều ngả, chỉ một cái nhìn cũng đủ dệt lại tơ vương trong lòng.
  • Muốn dứt khoát thì phải gỡ từng nút, như tháo mớ tơ vương quấn quanh ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lưu luyến, khó quên trong tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lưu luyến, khó dứt bỏ, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm sâu sắc, khó quên trong tình yêu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "vương vấn" nhưng "tơ vương" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh lãng mạn hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tơ vương", "tơ vương ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mỏng manh"), động từ (như "cắt đứt"), hoặc lượng từ (như "một chút").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...