Vấn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quần thành vòng.
Ví dụ: Cô ấy vấn khăn rồi soi gương, thấy khuôn mặt sáng bừng.
2.
động từ
Hỏi.
Ví dụ: Anh gọi tới tổng đài để vấn thủ tục.
Nghĩa 1: Quần thành vòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé vấn sợi len quanh cuộn chỉ cho gọn.
  • Cô giáo dạy em vấn khăn lên đầu thật ngay ngắn.
  • Mẹ bảo em vấn dây vào cọc để khỏi rối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô gái khéo tay vấn mái tóc thành búi gọn sau gáy.
  • Người thợ nhanh tay vấn ống dây thành từng vòng đều.
  • Bà ngoại vừa trò chuyện vừa vấn chiếc khăn mỏ quạ thật mềm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vấn khăn rồi soi gương, thấy khuôn mặt sáng bừng.
  • Anh thợ lặng lẽ vấn cuộn cáp, động tác thuần thục như một thói quen cũ.
  • Chị tết tóc, vấn gọn lại, như muốn thu cả ngày dài vào một nút thắt yên ổn.
  • Người nông dân vấn dây thừng quanh cọc, cột chặt mùa màng và cả một niềm an tâm.
Nghĩa 2: Hỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em giơ tay vấn cô giáo bài chưa hiểu.
  • Bác nông dân vào trạm y tế để vấn sức khỏe.
  • Cậu bé chạy sang nhà hàng xóm để vấn thăm chú chó mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn gọi điện vấn cô chủ nhiệm về lịch kiểm tra.
  • Cô tiếp tân mỉm cười, kiên nhẫn vấn từng thông tin cần thiết.
  • Trong giờ sinh học, cả lớp rộn ràng vấn nhau về thí nghiệm mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi tới tổng đài để vấn thủ tục.
  • Chị ghé thăm, vấn đôi câu rồi đặt túi quà xuống bàn.
  • Ông cụ hay vấn chuyện đời, như muốn nhặt lại những sợi ký ức rơi vãi.
  • Người phóng viên đi dọc con phố, vấn từng người một về cơn mưa đêm qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quần thành vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vấn Diễn tả hành động làm cho vật gì đó xoắn, cuộn lại thành hình tròn hoặc quanh một vật khác. Ví dụ: Cô ấy vấn khăn rồi soi gương, thấy khuôn mặt sáng bừng.
quấn Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho vật gì đó xoắn, cuộn lại. Ví dụ: Cô ấy quấn tóc thành búi cao.
cuộn Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho vật gì đó xoắn, cuộn lại. Ví dụ: Anh ấy cuộn dây điện lại gọn gàng.
tháo Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động gỡ bỏ, làm rời ra. Ví dụ: Tháo dây ra khỏi cuộn.
gỡ Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm rời ra, tháo ra khỏi tình trạng rối, vướng. Ví dụ: Gỡ mối chỉ rối.
Nghĩa 2: Hỏi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trả lời đáp
Từ Cách sử dụng
vấn Diễn tả hành động đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin, làm rõ vấn đề. Ví dụ: Anh gọi tới tổng đài để vấn thủ tục.
hỏi Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Ví dụ: Anh ấy hỏi tôi về công việc.
trả lời Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động đáp lại câu hỏi. Ví dụ: Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi.
đáp Trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa như "hỏi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hỏi".
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hỏi" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt tinh tế với "hỏi" ở mức độ trang trọng và phong cách cổ điển.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn đề", "vấn hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề), phó từ (đã vấn), hoặc lượng từ (một lần vấn).