Lim dim

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Mắt) nhắm chưa khít, còn hơi hé mở.
Ví dụ : Anh lim dim một lúc để đỡ mỏi mắt.
Nghĩa: (Mắt) nhắm chưa khít, còn hơi hé mở.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé lim dim trên vai mẹ, sắp ngủ.
  • Con mèo nằm nắng, mắt lim dim.
  • Ông ngoại ngồi ghế, mắt lim dim nghe radio.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh dựa cửa sổ, mắt lim dim vì buổi trưa oi ả.
  • Cô giáo đọc truyện, vài bạn lim dim nhưng vẫn lắng nghe.
  • Trên xe buýt, mình lim dim, cảnh phố trôi qua như một dải mờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh lim dim một lúc để đỡ mỏi mắt.
  • Cuối ngày, tôi lim dim bên tách trà, ý nghĩ trôi lững lờ.
  • Tiếng mưa rì rầm khiến mắt chị lim dim, giữa thức và ngủ.
  • Ông cụ tựa lưng hiên nhà, mắt lim dim mà vẫn cảm nhận gió đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt khi buồn ngủ hoặc thư giãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thư thái hoặc mơ màng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư giãn, buồn ngủ hoặc mơ màng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống thư giãn hoặc buồn ngủ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái cơ thể khác như "ngáp", "thư giãn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mắt khác như "hé mở".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt lim dim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "mi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt