Lơ mơ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ.
Ví dụ:
Tôi vẫn lơ mơ sau một đêm mất ngủ.
2.
tính từ
(Nhận thức) không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không.
Ví dụ:
Tôi lơ mơ nhớ mặt người quen cũ.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). (Cách làm việc) không thật sự đi vào việc, nửa như làm nửa như không.
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, em còn lơ mơ trên giường.
- Mắt bé lơ mơ, chưa muốn dậy.
- Con mèo nằm lơ mơ bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông báo thức reo mà đầu óc vẫn lơ mơ, chưa bừng tỉnh.
- Chiều học về, mình chợp mắt lơ mơ rồi giật mình vì điện thoại rung.
- Trên xe buýt, cậu ấy gục đầu lơ mơ, ngáy khẽ.
3
Người trưởng thành
- Tôi vẫn lơ mơ sau một đêm mất ngủ.
- Sáng mùa đông, cà phê chưa kịp ngấm, mắt còn lơ mơ như phủ sương.
- Cô ấy ngả người trên ghế, lơ mơ giữa hai miền mệt mỏi và giấc ngủ.
- Tiếng mưa đều đều làm cả người rơi vào trạng thái lơ mơ dễ chịu.
Nghĩa 2: (Nhận thức) không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không.
1
Học sinh tiểu học
- Em chỉ lơ mơ nhớ tên bài hát.
- Bạn ấy lơ mơ hiểu bài, cần cô giảng lại.
- Con vẫn lơ mơ đường về, phải hỏi mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình lơ mơ đoán ý thầy nhưng chưa nắm trọng tâm.
- Cậu còn lơ mơ về khái niệm ấy, đọc thêm sẽ rõ.
- Ký ức buổi dã ngoại hiện về lơ mơ như sương mỏng.
3
Người trưởng thành
- Tôi lơ mơ nhớ mặt người quen cũ.
- Kế hoạch nghe qua thì hiểu, nhưng trong đầu vẫn lơ mơ các bước thực hiện.
- Những giới hạn của bản thân đôi khi chỉ hiện ra lơ mơ như bóng nước, chạm vào lại tan.
- Trong cuộc trò chuyện vội, tôi chỉ nắm lơ mơ vài ý chính, phần còn lại mờ như khói.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Cách làm việc) không thật sự đi vào việc, nửa như làm nửa như không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ.
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo tỉnh hẳn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ mơ | Diễn tả trạng thái ý thức không rõ ràng, mơ hồ giữa ngủ và thức, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi vẫn lơ mơ sau một đêm mất ngủ. |
| mơ màng | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo hoàn toàn, thường do buồn ngủ hoặc suy nghĩ vẩn vơ. Ví dụ: Cô ấy ngồi mơ màng nhìn ra cửa sổ. |
| ngái ngủ | Trung tính, diễn tả trạng thái còn buồn ngủ, chưa tỉnh táo hoàn toàn sau khi thức dậy. Ví dụ: Anh ta ngái ngủ dụi mắt. |
| tỉnh táo | Trung tính, diễn tả trạng thái ý thức hoàn toàn minh mẫn, không buồn ngủ hay mơ màng. Ví dụ: Sau giấc ngủ, anh ấy cảm thấy tỉnh táo hơn. |
| tỉnh hẳn | Trung tính, nhấn mạnh sự tỉnh táo hoàn toàn, không còn chút buồn ngủ hay mơ màng. Ví dụ: Uống cà phê xong, tôi tỉnh hẳn. |
Nghĩa 2: (Nhận thức) không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ mơ | Diễn tả sự hiểu biết, nhận thức còn mơ hồ, chưa rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi lơ mơ nhớ mặt người quen cũ. |
| mơ hồ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, khó nắm bắt của thông tin, nhận thức. Ví dụ: Ký ức về tuổi thơ của anh ấy rất mơ hồ. |
| mang máng | Trung tính, diễn tả sự nhớ không rõ ràng, chỉ nhớ được một phần nhỏ, không chắc chắn. Ví dụ: Tôi chỉ mang máng nhớ ra câu chuyện đó. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không có gì khúc mắc trong nhận thức, thông tin. Ví dụ: Anh ấy giải thích rất rõ ràng. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Cách làm việc) không thật sự đi vào việc, nửa như làm nửa như không.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ mơ | Diễn tả thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, hời hợt, không tập trung, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| hời hợt | Tiêu cực, chỉ thái độ làm việc không sâu sắc, không kỹ lưỡng, chỉ làm qua loa. Ví dụ: Anh ta làm việc rất hời hợt. |
| qua loa | Tiêu cực, chỉ thái độ làm việc nhanh chóng, không chú trọng chất lượng, chỉ để hoàn thành cho xong. Ví dụ: Cô ấy chỉ làm bài tập một cách qua loa. |
| nghiêm túc | Trung tính, diễn tả thái độ làm việc có trách nhiệm, tập trung, cẩn thận. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc rất nghiêm túc. |
| tỉ mỉ | Trung tính, diễn tả sự cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong công việc. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị mọi thứ rất tỉ mỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mơ màng, không rõ ràng của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mơ hồ, không rõ ràng trong miêu tả tâm trạng hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái mơ màng, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái không tỉnh táo hoặc không tập trung.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mơ màng khác như "mơ màng", "mơ hồ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái lơ mơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trạng thái, nhận thức) hoặc động từ (trở nên, cảm thấy).
