Ngái ngủ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy
Ví dụ: Tôi còn ngái ngủ nên chưa muốn nói chuyện.
Nghĩa: Chưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé ngái ngủ, dụi mắt mãi mới chịu ngồi dậy.
  • Em còn ngái ngủ nên đi nhầm dép.
  • Bạn ngái ngủ nên đánh rơi cái bút trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngái ngủ, bước ra khỏi phòng mà vẫn quên chải tóc.
  • Sáng nay mình ngái ngủ nên đọc bài mà chữ cứ nhảy múa trước mắt.
  • Chuông báo thức reo lên, mình tắt đi rồi ngái ngủ nằm thêm một lát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi còn ngái ngủ nên chưa muốn nói chuyện.
  • Vừa mở mắt đã bị kéo vào cuộc gọi, đầu óc còn ngái ngủ nên lời nói lạc quẻ.
  • Cà phê nóng chạm lưỡi, cơn ngái ngủ mới chịu rút lui từng chút một.
  • Có những buổi sớm ngái ngủ, người ta chỉ muốn trùm chăn để thế giới tạm trôi qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngái ngủ mức độ nhẹ–trung tính; sắc thái đời thường, miêu tả trạng thái lờ đờ sau ngủ Ví dụ: Tôi còn ngái ngủ nên chưa muốn nói chuyện.
lờ đờ trung tính; bao quát, dùng nhiều trong khẩu ngữ Ví dụ: Vừa dậy cậu ấy còn lờ đờ, chưa nói được câu nào.
uể oải trung tính hơi văn; cảm giác mệt sau ngủ Ví dụ: Cô vẫn uể oải sau giấc trưa.
ngái ngủ trung tính; dạng chuẩn thường dùng Ví dụ: Nó ngái ngủ bước ra khỏi phòng.
tỉnh táo trung tính; trái nghĩa trực tiếp về mức độ tỉnh ngủ Ví dụ: Uống ngụm cà phê, anh thấy tỉnh táo hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi vừa thức dậy, chưa hoàn toàn tỉnh táo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn phong gần gũi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mơ màng, chưa tỉnh táo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mơ màng, chưa tỉnh táo, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái của ai đó sau khi vừa thức dậy, chưa hoàn toàn tỉnh táo.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, ví dụ: "vẫn còn ngái ngủ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái buồn ngủ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái buồn ngủ kéo dài hoặc nghiêm trọng.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như "sáng sớm" hoặc "vừa thức dậy".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vẫn còn ngái ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc danh từ chỉ người (tôi, anh ấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...