Ngủ gật

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngủ ở tư thế ngồi hoặc đứng, đầu thỉnh thoảng lại gật một cái.
Ví dụ: Tôi ngồi trên tàu và ngủ gật vì thiếu ngủ.
Nghĩa: Ngủ ở tư thế ngồi hoặc đứng, đầu thỉnh thoảng lại gật một cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh ngồi trên xe buýt, mệt quá nên ngủ gật, đầu khẽ gục xuống.
  • Trong giờ đọc truyện, tớ buồn ngủ và ngủ gật trên bàn học.
  • Bà ngồi tựa ghế ngoài hiên, gió mát làm bà ngủ gật lúc nào không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chờ xe lâu quá nên ngủ gật trên ghế đá, đầu cứ khựng xuống rồi bật dậy.
  • Đêm ôn bài, tôi mệt đến mức ngủ gật trước màn hình, tay vẫn cầm bút.
  • Thầy đang giảng, bạn cuối lớp ngủ gật, đầu gục rồi ngẩng như chiếc lò xo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi trên tàu và ngủ gật vì thiếu ngủ.
  • Họp kéo dài, tôi chống cằm ngủ gật, ý nghĩ rơi rụng như lá khô.
  • Chờ kết quả xét nghiệm, chị ấy ngồi tựa tường ngủ gật, nỗi lo vẫn đè trên vai.
  • Ngồi trông con sốt, anh thiếp đi ngủ gật, đầu chạm khẽ vào thành giường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngủ ở tư thế ngồi hoặc đứng, đầu thỉnh thoảng lại gật một cái.
Từ đồng nghĩa:
gật gù lim dim thiu thiu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngủ gật khẩu ngữ, nhẹ, miêu tả trạng thái thoáng qua Ví dụ: Tôi ngồi trên tàu và ngủ gật vì thiếu ngủ.
gật gù khẩu ngữ, trung tính; hàm ý ngủ lơ mơ khi ngồi Ví dụ: Cậu ấy gật gù suốt buổi họp.
lim dim khẩu ngữ, nhẹ; hơi nghiêng về trạng thái lơ mơ sắp ngủ Ví dụ: Cô bé lim dim trên xe buýt.
thiu thiu khẩu ngữ, nhẹ; chợp mắt ngắn, chưa ngủ sâu Ví dụ: Ông cụ thiu thiu trong ghế.
tỉnh táo trung tính, phổ thông; trạng thái hoàn toàn không buồn ngủ Ví dụ: Lái xe phải luôn tỉnh táo.
tỉnh ngủ khẩu ngữ, trung tính; vừa hết buồn ngủ, đã tỉnh Ví dụ: Nghe chuông báo, tôi tỉnh ngủ ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái buồn ngủ trong các tình huống không phù hợp như trong lớp học, cuộc họp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái buồn ngủ không chủ ý trong các tình huống không phù hợp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngủ say" nhưng "ngủ gật" chỉ trạng thái ngủ không sâu và không chủ ý.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ngủ gật", "bắt đầu ngủ gật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang"), hoặc danh từ chỉ người (như "anh ấy", "cô ấy").