Thức giấc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỉnh dậy, không còn ở trạng thái ngủ nữa.
Ví dụ:
Tôi thức giấc trước khi chuông báo reo.
Nghĩa: Tỉnh dậy, không còn ở trạng thái ngủ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em thức giấc khi tiếng chim hót ngoài cửa sổ.
- Nghe mẹ gọi, bé mở mắt và thức giấc ngay.
- Con mèo vươn vai, thức giấc sau giấc ngủ trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thức giấc lúc bình minh vừa hé, phòng vẫn còn mát lạnh.
- Cô bé giật mình thức giấc sau cơn mơ lạ, tim còn đập nhanh.
- Anh thức giấc khi ánh nắng len qua rèm, bụi bay li ti trong không khí.
3
Người trưởng thành
- Tôi thức giấc trước khi chuông báo reo.
- Anh thức giấc giữa đêm, nghe mưa gõ lộp bộp trên mái tôn.
- Nhiều ngày mệt mỏi, tôi chỉ mong được thức giấc mà thấy lòng nhẹ nhõm.
- Cô thức giấc trong căn phòng lạ, mất một lúc mới nhớ mình đang đi công tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉnh dậy, không còn ở trạng thái ngủ nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngủ thiếp ngủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thức giấc | trung tính, thông dụng; sắc thái nhẹ, đời thường Ví dụ: Tôi thức giấc trước khi chuông báo reo. |
| tỉnh giấc | trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Chuông reo, tôi tỉnh giấc. |
| thức dậy | trung tính, khẩu ngữ; dùng rộng rãi Ví dụ: Cô bé thức dậy lúc sáu giờ. |
| tỉnh dậy | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái nhẹ Ví dụ: Ông cụ tỉnh dậy sau giấc ngủ trưa. |
| ngủ | trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp theo trạng thái Ví dụ: Em bé vẫn ngủ nên chưa thức giấc. |
| thiếp ngủ | trung tính, mô tả rơi vào ngủ; đối lập quá trình Ví dụ: Anh vừa thiếp ngủ thì bị gọi thức giấc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tỉnh dậy vào buổi sáng hoặc sau giấc ngủ ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tỉnh giấc" hoặc "thức dậy".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế khi miêu tả sự tỉnh dậy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên khi tỉnh dậy.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tỉnh dậy một cách nhẹ nhàng, không đột ngột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thức dậy"; "thức giấc" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian như "sáng", "trưa".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thức giấc lúc 6 giờ sáng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (lúc, khi), trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn).
