Gật gù
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gật nhẹ và nhiều lần, biểu thị thái độ đồng tình, tán thưởng.
Ví dụ:
Nghe báo cáo rõ ràng, mọi người gật gù đồng ý.
Nghĩa: Gật nhẹ và nhiều lần, biểu thị thái độ đồng tình, tán thưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghe xong, em gật gù vì thấy cô giáo nói đúng.
- Bạn trình bày rất hay, cả lớp gật gù khen bạn.
- Bố kể chuyện về con mèo ngoan, bé ngồi gật gù thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nêu ý tưởng hợp lý, tôi gật gù tán thành.
- Nghe bài hát mới, tụi bạn gật gù theo, khen ca từ có ý.
- Thầy giải thích ngắn gọn, chúng tôi gật gù vì ra vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Nghe báo cáo rõ ràng, mọi người gật gù đồng ý.
- Ông chủ quán nếm thử món mới, gật gù khen đầu bếp khéo tay.
- Đọc xong đoạn luận cứ, cô gật gù, thấy lập luận chạm đúng mấu chốt.
- Giữa buổi họp, vài người lặng lẽ gật gù, như một dấu hiệu tán thưởng kín đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng tình hoặc tán thưởng một cách nhẹ nhàng, không lời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng tình, tán thưởng một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng tình một cách nhẹ nhàng, không cần lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gật đầu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gật gù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "ông ấy gật gù".
