Gật

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường nói gật đầu). Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên ngay, thường để chào hỏi hay tỏ sự đồng ý.
Ví dụ: Anh gật đầu chào bảo vệ.
2.
động từ
(kng.). Đồng ý.
Nghĩa 1: (thường nói gật đầu). Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên ngay, thường để chào hỏi hay tỏ sự đồng ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mỉm cười và gật đầu chào cô giáo.
  • Em hỏi mẹ: “Con đi chơi nhé?”, mẹ gật đầu một cái.
  • Thấy bạn rủ đá bóng, Minh gật đầu lia lịa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe thầy nhắc nhớ, cả lớp đồng loạt gật đầu thay lời đã hiểu.
  • Bạn ấy không nói nhiều, chỉ gật đầu nhẹ mà ánh mắt sáng lên.
  • Từ cuối hành lang, nó gật đầu chào, như gửi một lời cảm ơn lặng lẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu chào bảo vệ.
  • Cô gật nhẹ như đặt một dấu phẩy vào cuộc trò chuyện, đủ để người kia tiếp lời.
  • Giữa phòng họp căng thẳng, cái gật đầu của sếp giống chiếc đèn xanh bật lên.
  • Trên sân ga, ông cụ gật đầu với người lạ, một cử chỉ nhỏ mà ấm áp.
Nghĩa 2: (kng.). Đồng ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường nói gật đầu). Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên ngay, thường để chào hỏi hay tỏ sự đồng ý.
Nghĩa 2: (kng.). Đồng ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gật Khẩu ngữ, thân mật, biểu thị sự chấp thuận hoặc tán thành một cách nhanh chóng, không cần lời nói. Ví dụ:
đồng ý Trung tính, trang trọng hơn 'gật' (kng.), biểu thị sự chấp thuận. Ví dụ: Cuối cùng, anh ấy cũng đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.
từ chối Trung tính, trang trọng, biểu thị sự không chấp thuận. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời đi chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi một cách nhanh chóng và không lời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các đoạn miêu tả hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ một cách tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi một cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi một cách nhanh chóng và không lời.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chi tiết hơn.
  • Thường đi kèm với "đầu" để chỉ hành động cụ thể (gật đầu).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "lắc" (thể hiện sự không đồng ý).
  • Khác biệt tinh tế với "cúi" (thường thể hiện sự tôn trọng hoặc khiêm nhường hơn).
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gật đầu", "gật nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đầu), phó từ (nhẹ, mạnh), và trạng từ (nhanh chóng).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới