Chấp thuận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấp nhận điều yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ:
Sếp chấp thuận phương án này.
Nghĩa: Chấp nhận điều yêu cầu hoặc đề nghị.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chấp thuận lời xin phép ra ngoài của em.
- Mẹ chấp thuận cho con nuôi con mèo nhỏ.
- Bác bảo vệ chấp thuận cho chúng em vào sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức đã chấp thuận đơn đăng ký của lớp mình.
- Ba mẹ chấp thuận cho chị đi dã ngoại sau khi nghe kế hoạch rõ ràng.
- Cô chủ nhiệm chấp thuận đề xuất đổi lịch kiểm tra vì lý do hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Sếp chấp thuận phương án này.
- Sau nhiều lần thương lượng, khách hàng cuối cùng cũng chấp thuận mức giá đề xuất.
- Ủy ban đã chấp thuận hồ sơ, nhưng yêu cầu bổ sung vài giấy tờ sau đó.
- Tôi không chấp thuận cách làm vội vàng, dù mục tiêu có vẻ hấp dẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chấp nhận điều yêu cầu hoặc đề nghị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấp thuận | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, thể hiện sự đồng ý sau khi xem xét, mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Sếp chấp thuận phương án này. |
| đồng ý | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã đồng ý với kế hoạch của chúng tôi. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự bằng lòng hoặc cho phép. Ví dụ: Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ta. |
| từ chối | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự không đồng ý hoặc không chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy đã từ chối lời đề nghị hợp tác. |
| bác bỏ | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, thể hiện sự không công nhận hoặc không chấp nhận dứt khoát. Ví dụ: Tòa án đã bác bỏ đơn kháng cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi cần thể hiện sự đồng ý hoặc phê duyệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hợp đồng để chỉ sự đồng ý chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng, đặc biệt trong các tình huống chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật, có thể thay bằng từ "đồng ý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đồng ý" trong các tình huống không trang trọng.
- "Chấp thuận" thường mang tính chính thức hơn so với "đồng ý".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấp thuận đề nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đề nghị, yêu cầu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, nhanh chóng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
